Trang chủ page 16
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 301 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 754C (Đường 14C) - Xã Minh Tâm | Đường ĐT 752 (Ngã ba Hòa Đào) - Ngã tư nhà máy xi măng | 700.000 | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 302 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 752 - Xã Minh Tâm | Phía Nam: Đến hết thửa đất số 169, tờ bản đồ số 11 - Giáp sông Sài Gòn | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 303 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 752 - Xã Minh Tâm | Phía Bắc: Đến hết thửa đất số 170, tờ bản đồ số 11 - Giáp sông Sài Gòn | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 304 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 752 - Xã Minh Tâm | Hết ranh thửa đất số 26, tờ bản đồ số 02 - Phía Nam: Đến hết thửa đất số 169, tờ bản đồ số 11 | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất ở nông thôn |
| 305 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 752 - Xã Minh Tâm | Hết ranh thửa đất số 26, tờ bản đồ số 02 - Phía Bắc: Đến hết thửa đất số 170, tờ bản đồ số 11 | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất ở nông thôn |
| 306 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 752 - Xã Minh Tâm | Giáp ranh phường Hưng Chiến, Thị xã Bình Long - Hết ranh thửa đất số 26, tờ bản đồ số 02 | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 307 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Các tuyến đường còn lại - Xã Minh Đức | Toàn tuyến - | 300.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 308 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường giao thông nông thôn có độ rộng từ 3m trở lên - Xã Minh Đức | Toàn tuyến - | 400.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 309 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường xã Minh Đức đi thị trấn Tân Khai - Xã Minh Đức | Từ thửa đất số 52 à thửa đất số 63 thuộc tờ bản đồ số 28 - Đến hết thửa đất số 27 à thửa đất số 40 thuộc tờ bản đồ số 10 | 450.000 | 225.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 310 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường xã Minh Đức đi thị trấn Tân Khai - Xã Minh Đức | Giáp đường liên xã Đồng Nơ - Minh Đức - Đến giáp ranh thửa đất số 52 à thửa đất số 63 thuộc tờ bản đồ số 28 | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 311 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa từ ấp 2 đi ấp Chà Lon - Xã Minh Đức | Suối (Từ đầu thửa đất số 67, tờ bản đồ số 34 à đầu thửa đất số 163, tờ bản đồ số 35) - Đến hết thửa đất số 29 và thửa đất số 38 thuộc tờ bản đồ số 9 | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 312 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa từ ấp 2 đi ấp Chà Lon - Xã Minh Đức | Giáp đường liên xã Đồng Nơ - Minh Đức - Suối (Đến hết thửa đất số 133 à thửa đất số 124 thuộc tờ bản đồ số 35) | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 313 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa ấp 1B - Xã Minh Đức | Ngã ba bên hông nông trường Bình Minh (Giao ới đường ĐH 246, từ đầu thửa đất số 73, tờ bản đồ số 28) - Giáp đất nông trường Bình Minh (Đến hết thửa đất số 30, tờ bản đồ số 21) | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 314 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa ấp 1A - Xã Minh Đức | Ngã ba nông trường Bình Minh (Giao ới đường ĐH 246, từ đầu thửa đất số 118, tờ bản đồ số 28) - Ngã 3 trường THCS Minh Đức (Đến hết thửa đất số 327, tờ bản đồ số 28) | 1.300.000 | 650.000 | 520.000 | 390.000 | 260.000 | Đất ở nông thôn |
| 315 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa ấp 1A đi ấp Sóc Ruộng - Xã Minh Đức | Từ thửa đất số 53, tờ bản đồ số 35 - Đến hết thửa đất số 52, tờ bản đồ số 36 | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 316 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường Lộ đal ấp 3 - Xã Minh Đức | Đầu ranh đất ông Thanh (thửa đất số 21, tờ bản đồ số 35) - Hết ranh đất ông Hưng (thửa đất số 125, tờ bản đồ số 35) | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 317 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường liên xã Đồng Nơ - Minh Đức - Xã Minh Đức | Từ thửa đất số 14 à thửa đất số 22 thuộc tờ bản đồ số 26 - Đến hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 26 | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 318 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường liên xã Đồng Nơ - Minh Đức - Xã Minh Đức | Suối (Từ đầu thửa đất số 40 à thửa đất số 50 thuộc tờ bản đồ số 27) - Đến hết ranh thửa đất số 23 à thửa đất số 40 thuộc tờ bản đồ số 26 | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 319 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường liên xã Đồng Nơ - Minh Đức - Xã Minh Đức | UBND xã Minh Đức à từ thửa đất số 342, tờ bản đồ số 28 - Suối (Đến hết thửa đất số 39 à thửa đất số 51 thuộc tờ bản đồ số 27) | 1.600.000 | 800.000 | 640.000 | 480.000 | 320.000 | Đất ở nông thôn |
| 320 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường bê tông trường THCS ấp 1A - Xã Minh Đức | Trường THCS Minh Đức - Hết ranh đất ông Thực (thửa đất số 174, tờ bản đồ số 27) | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |