Trang chủ page 412
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8221 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa ấp 2 đi đường ĐT 757 - Xã An Khương | Ngã 3 nhà ông Khéc (thửa đất số 479, tờ bản đồ số 04) - Đường ĐT 757 (thửa đất số 19, tờ bản đồ số 09) | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8222 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa ấp 2 đi đường ĐT 757 - Xã An Khương | Ngã 3 nhà bà Hằng (thửa đất số 222, tờ bản đồ số 16) - Đường ĐT 757 (thửa đất số 296, tờ bản đồ số 04) | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8223 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa ấp 4 đi đường ĐT 757 - Xã An Khương | Từ ngã 3 nhà ông Vinh (thửa đất số 1578, tờ bản đồ số 05) - Đường ĐT 757 (thửa đất số 671, tờ bản đồ số 02) | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8224 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Ngã 3 xã đi hồ An Khương - Xã An Khương | Ngã 3 bà Út Cua (thửa đất số 536, tờ bản đồ số 16) - Hồ An Khương (thửa đất số 527, tờ bản đồ số 05) | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8225 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Ngã 3 xã đi hồ An Khương - Xã An Khương | Ngã ba xã (thửa đất số 848, tờ bản đồ số 21) - Ngã 3 bà Út Cua (thửa đất số 536, tờ bản đồ số 16) | 990.000 | 495.000 | 396.000 | 297.000 | 198.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8226 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường liên xã - Xã An Khương | Ngã ba nhà bà Thạch (thửa đất số 168, tờ bản đồ số 27) - Giáp ranh xã Tân Lợi (thửa đất số 538, tờ bản đồ số 31) | 630.000 | 315.000 | 252.000 | 189.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8227 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường liên xã - Xã An Khương | Ngã ba nhà ông Nôi (thửa đất số 101, tờ bản đồ số 22) - Giáp ranh xã Thanh An (thửa đất số 729, tờ bản đồ số 05) | 630.000 | 315.000 | 252.000 | 189.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8228 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường liên xã - Xã An Khương | Ngã ba đi ấp 7 (thửa đất số 157, tờ bản đồ số 26) - Ngã ba nhà ông Nôi (thửa đất số 101, tờ bản đồ số 22) | 990.000 | 495.000 | 396.000 | 297.000 | 198.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8229 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 757 - Xã An Khương | Cầu ranh giới An Khương - Thanh Lương - Cống giáp Thanh An | 990.000 | 495.000 | 396.000 | 297.000 | 198.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8230 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Các tuyến đường còn lại - Xã Thanh Bình | Toàn tuyến - | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 8231 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường giao thông nông thôn có độ rộng từ 3m trở lên - Xã Thanh Bình | Toàn tuyến - | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 8232 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa ấp Xa Cát (Đường vào chùa Thiện Tâm) - Xã Thanh Bình | Đường Quốc lộ 13 (Trừ hành lang lộ giới) - Cống thoát nước (thửa đất số 31, tờ bản đồ số 17) | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 240.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 8233 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa ấp Chà Là - ấp Sở Nhì - Xã Thanh Bình | Đường Quốc lộ 13 (Trừ hành lang lộ giới) - Đường ranh thị xã Bình Long à huyện Hớn Quản (Đi lòng hồ Xa Cát) | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 8234 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 752C - Xã Thanh Bình | Ngã ba Xa Cát (giáp đường Quốc lộ 13) - Giáp ranh xã Minh Đức | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 8235 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ranh xã Thanh Bình - phường Hưng Chiến (Thị xã Bình Long) - Xã Thanh Bình | Đường Quốc lộ 13 - Hết tuyến | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 240.000 | Đất ở nông thôn |
| 8236 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường liên xã - Xã Thanh Bình | Ngã 3 Xa Trạch - Cầu Xa Trạch 1 giáp xã Phước An | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất ở nông thôn |
| 8237 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường Quốc lộ 13 - Xã Thanh Bình | Cống ba miệng (thửa đất số 103, tờ bản đồ số 16) - Ranh giới Hớn Quản - Thị xã Bình Long | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | 900.000 | Đất ở nông thôn |
| 8238 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường Quốc lộ 13 - Xã Thanh Bình | Ranh giới thị trấn Tân Khai - Thanh Bình - Cống ba miệng (thửa đất số 103, tờ bản đồ số 16) | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 840.000 | Đất ở nông thôn |
| 8239 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Các tuyến đường còn lại - Xã Thanh An | Toàn tuyến - | 400.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 8240 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường bê tông xi măng nông thôn có độ rộng từ 3m trở lên nối ới đường bê tông - Xã Thanh An | Toàn tuyến - | 450.000 | 225.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |