Trang chủ page 413
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8241 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường Bê tông xi măng nông thôn có độ rộng từ 3m trở lên nối ới đường ĐT 756 à đường ĐT 757 trong phạm vi 300m từ HLLG - Xã Thanh An | Toàn tuyến - | 550.000 | 275.000 | 220.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 8242 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Các tuyến đường nhựa còn lại - Xã Thanh An | Toàn tuyến - | 750.000 | 375.000 | 300.000 | 225.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 8243 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa Địa Hạt - Sóc Dầm - Xã Thanh An | Đường ĐT 757 (thửa đất số 416, tờ bản đồ số 26) - Hết đất Đình thần Thanh An (thửa đất số 349, tờ bản đồ số 32) | 850.000 | 425.000 | 340.000 | 255.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 8244 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa vào đập thủy điện Srok Phu Miêng - Xã Thanh An | Ngã ba trạm y tế xã Thanh An (thửa đất số 364, tờ bản đồ số 26) - Cổng Thủy điện Srok Phu Miêng (thửa đất số 357, tờ bản đồ số 07) | 850.000 | 425.000 | 340.000 | 255.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 8245 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 756 - Xã Thanh An | Toàn tuyến - | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 8246 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 757 - Xã Thanh An | Các đoạn còn lại - | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 240.000 | Đất ở nông thôn |
| 8247 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 757 - Xã Thanh An | Điểm cuối thửa đất số 371, tờ bản đồ số 26 (Hộ Ông Vũ Văn Giỏi) - Đường Bê tông Tổ 6, Trung Sơn (thửa đất số 87, tờ bản đồ số 33) | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất ở nông thôn |
| 8248 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 757 - Xã Thanh An | Điểm cuối thửa đất số 247, tờ bản đồ số 26 (Đất hộ Ông Lê Hoàng Đàn) - Điểm cuối thửa đất số 371, tờ bản đồ số 26 (Hộ Ông Vũ Văn Giỏi) | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 | 675.000 | 450.000 | Đất ở nông thôn |
| 8249 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường ĐT 757 - Xã Thanh An | Giáp ranh ới cao su Nông trường Trà Thanh - công ty cao su Bình Long (Hộ ông Hoàng Giáp Sơn) (thửa đất số 137, tờ bản đồ số 25 ) - Điểm cuối thửa đất số 247, tờ bản đồ số 26 (Đất hộ Ông Lê Hoàng Đàn) | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 8250 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Các tuyến đường còn lại - Xã Tân Quan | Toàn tuyến - | 300.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 8251 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường giao thông nông thôn có độ rộng từ 3m trở lên - Xã Tân Quan | Toàn tuyến - | 400.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 8252 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường giao thông nông thôn có độ rộng từ 3m trở lên đấu nối trực tiếp ra đường ĐT 756B và đường ĐT 756C trong phạm vi 200m đầu tính từ HLLG - Xã Tân Quan | Toàn tuyến - | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 8253 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường D1 (phía Nam Chợ Tân Quan) - Xã Tân Quan | Đường nhựa bên hông chợ Tân Quan - Hết tuyến | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 8254 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường N2 (phía Đông Chợ Tân Quan) - Xã Tân Quan | Từ đường ĐT 756C - Đường D1 | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 8255 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường N1 (phía Tây Chợ Tân Quan) - Xã Tân Quan | Từ đường ĐT 756C - Đường D1 | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 8256 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa ngã 4 chợ - Xã Tân Quan | Từ đường ĐT 756C - Ngã 3 nhà Văn hóa Xạc Lây (thửa đất số 44, tờ bản đồ số 15) | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 8257 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường nhựa bên hông chợ - Xã Tân Quan | Từ đường ĐT 756C - Đến thửa đất số 983 , tờ bản đồ số 04 | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 8258 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường liên xã Tân Quan - Phước An - Xã Tân Quan | Đường ĐT 756B (Đối diện trường mần non) (thửa đất số 366, tờ bản đồ số 15) - Giáp ranh xã Phước An | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 8259 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường liên xã Tân Quan - Phước An - Xã Tân Quan | Đường ĐT 756B (Ngã 3 nhà hàng Hồng Ngọc) (thửa đất số 62, tờ bản đồ số 17) - Giáp ranh xã Phước An | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 8260 | Bình Phước | Huyện Hớn Quản | Đường liên xã Tân Quan - Minh Hưng - Xã Tân Quan | Toàn tuyến - | 700.000 | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |