Trang chủ page 490
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9781 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Thanh Bình | Giáp suối (Hết ranh đất ông Trần Bù Tỏ) - Nhà ông Luyện (từ thửa đất số 92, hết thửa đất số 94, tờ bản đồ số 20) | 1.440.000 | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9782 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Thanh Bình | Hết thửa đất số 534, tờ bản đồ số 10 - Giáp suối (Hết ranh đất ông Trần Bù Tỏ) | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9783 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Thanh Bình | Ngã ba Sở Nhỏ (Đường D11) và hết thửa đất số 496, tờ bản đồ số 10 - Hết thửa đất số 534, tờ bản đồ số 10 | 3.492.000 | 1.746.000 | 1.396.800 | 1.047.600 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9784 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Thanh Bình | Giáp đường Nguyễn Lương Bằng à hết thửa đất số 12, tờ bản đồ số 47 - Ngã ba Sở Nhỏ (Đường D11) và hết thửa đất số 496, tờ bản đồ số 10 | 3.960.000 | 1.980.000 | 1.584.000 | 1.188.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9785 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Thanh Bình | Giáp đường Nguyễn Trãi à hết thửa đất số 18, tờ bản đồ số 52 - Giáp đường Nguyễn Lương Bằng à hết thửa đất số 12, tờ bản đồ số 47 | 5.040.000 | 2.520.000 | 2.016.000 | 1.512.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9786 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Thanh Bình | Ngã ba Công Chánh - Giáp đường Nguyễn Trãi à hết thửa đất số 18, tờ bản đồ số 52 | 6.120.000 | 3.060.000 | 2.448.000 | 1.836.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9787 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Nguyễn Huệ - Thị Trấn Thanh Bình | Đường Nguyễn Văn Trỗi - Ranh xã Thiện Hưng | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9788 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Nguyễn Huệ - Thị Trấn Thanh Bình | Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 45 - Đường Nguyễn Văn Trỗi | 5.040.000 | 2.520.000 | 2.016.000 | 1.512.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9789 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Nguyễn Huệ - Thị Trấn Thanh Bình | Cây xăng thị trấn Thanh Bình, hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 09 - Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 45 | 6.120.000 | 3.060.000 | 2.448.000 | 1.836.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9790 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Nguyễn Huệ - Thị Trấn Thanh Bình | Ngã tư vòng xoay (Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 75) - Cây xăng thị trấn Thanh Bình, hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 09 | 5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9791 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Nguyễn Huệ - Thị Trấn Thanh Bình | Ranh xã Thanh Hòa - Ngã tư vòng xoay (Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 75) | 5.040.000 | 2.520.000 | 2.016.000 | 1.512.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9792 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Các tuyến đường còn lại của các ấp thuộc thị trấn Thanh Bình - Thị Trấn Thanh Bình | Toàn tuyến - | 405.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 9793 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Các tuyến đường còn lại của các khu phố thuộc thị trấn Thanh Bình - Thị Trấn Thanh Bình | Toàn tuyến - | 540.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 9794 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình - Thị Trấn Thanh Bình | Hết ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 67 - Hết ranh thửa đất số 74, tờ bản đồ số 8 | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 9795 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình - Thị Trấn Thanh Bình | Đường Nguyễn Huệ vào 30m - Thửa đất số 11, tờ bản đồ số 67 | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 9796 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình (đường quán tỉnh) - Thị Trấn Thanh Bình | Giáp ranh thửa đất số 81, tờ bản đồ số 75 - Hết ranh thửa đất số 213, tờ bản đồ số 16 | 630.000 | 315.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 9797 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình (đường quán tỉnh) - Thị Trấn Thanh Bình | Đường Nguyễn Huệ vào 30m - Hết ranh thửa đất số 81, tờ bản đồ số 75 | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 270.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 9798 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Tuyến đường bê tông nối từ đường Hùng Vương đến đường bê tông giáp ranh giữa thị trấn Thanh Bình - xã Thanh Hòa - Thị Trấn Thanh Bình | Toàn tuyến - | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 270.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 9799 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Các đường đấu nối giữa đường Chu Văn An à đường Nguyễn Huệ - Thị Trấn Thanh Bình | Toàn tuyến - | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 | 540.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 9800 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Các đường đấu nối giữa đường Chu Văn An à đường Nguyễn Trãi - Thị Trấn Thanh Bình | Toàn tuyến - | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 | 540.000 | Đất TM-DV đô thị |