Trang chủ page 497
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9921 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa giáp ranh xã Tân Tiến - Tân Thành - Xã Tân Thành | Đường ĐT759B vào 30m - Suối Bù Đạo | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9922 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa khu dân cư đội 3 - đội 5 Trung đoàn 717 - Xã Tân Thành | Toàn tuyến - | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9923 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Đông - Xã Tân Thành | Đường ĐT759B vào 30m (cổng chào ấp Tân Đông) - Đập Bù Đạo | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9924 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa C3 - Xã Tân Thành | Ngã 3 đường Liên Doanh - Hết ranh thửa đất số 104, tờ bản đồ số 9 | 648.000 | 324.000 | 259.200 | 194.400 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9925 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa giáp ranh xã Lộc Hiệp - Xã Tân Thành | Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh thửa đất số 71, tờ bản đồ số 14 | 648.000 | 324.000 | 259.200 | 194.400 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9926 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa giáp ranh xã Lộc Hiệp - Xã Tân Thành | Đường ĐT759B vào 30m - Hết tuyến | 648.000 | 324.000 | 259.200 | 194.400 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9927 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Hiệp - Xã Tân Thành | Đường ĐT759B vào 30m (cổng chào ấp Tân Hiệp) - Hết ranh thửa đất số 32, tờ bản đồ số 14 | 648.000 | 324.000 | 259.200 | 194.400 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9928 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Hiệp - Xã Tân Thành | Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh thửa đất số 232, tờ bản đồ số 23 | 648.000 | 324.000 | 259.200 | 194.400 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9929 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa vào hồ bơi Ngọc Thủy - Xã Tân Thành | Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh thửa đất số 92 và thửa đất số 94, tờ bản đồ số 24 | 648.000 | 324.000 | 259.200 | 194.400 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9930 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Định - Xã Tân Thành | Đường ĐT759B vào 30m (cổng chào ấp Tân Định) - Hết ranh từ thửa đất số 70 và thửa đất số 76 đến thửa đất số 92, tờ bản đồ số 24 | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9931 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Định - Xã Tân Thành | Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh thửa đất số 69 và thửa đất số 75, tờ bản đồ số 24 | 648.000 | 324.000 | 259.200 | 194.400 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9932 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Phú - Xã Tân Thành | Đường ĐT759B vào 30m (ngã ba nhà ông Thắng Công an) - Hết ranh thửa đất số 153, tờ bản đồ số 21 | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9933 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa giáp ấp Tân Phú - Xã Tân Thành | Đường ĐT759B vào 30m (ngã ba nhà ông Thắng tài chính) - Hết ranh thửa đất số 31 và thửa đất số 36, tờ bản đồ số 25 | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9934 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Lập đi Tân Phú - Xã Tân Thành | Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh thửa đất số 10, thửa đất số 12 và thửa đất số 15, tờ bản đồ số 26 | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9935 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Hội - Xã Tân Thành | Đường liên doanh (cổng chào cũ ấp Tân Hội) - Hết ranh thửa đất số 42, tờ bản đồ số 6 | 648.000 | 324.000 | 259.200 | 194.400 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9936 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Hội - Xã Tân Thành | Đường liên doanh (cổng chào ấp Tân Hội) - Hết tuyến | 648.000 | 324.000 | 259.200 | 194.400 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9937 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Phong - Xã Tân Thành | Đường liên doanh (ngã ba cây tung) - Hết ranh thửa đất số 98, tờ bản đồ số 7 | 648.000 | 324.000 | 259.200 | 194.400 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9938 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Phong - Xã Tân Thành | Đường liên doanh (Cổng chào ấp Tân Phong) - Ngã ba (hết ranh thửa đất số 23, tờ bản đồ số 8) | 648.000 | 324.000 | 259.200 | 194.400 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9939 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Phú - Xã Tân Thành | Đường liên doanh (Cổng chào ấp Tân Phú) - Ngã ba (hết ranh thửa đất số 78, tờ bản đồ số 17) | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9940 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Lợi - Xã Tân Thành | Thửa đất số 77, tờ bản đồ số 16 - Hết thửa đất số 117, tờ bản đồ số 9 | 648.000 | 324.000 | 259.200 | 194.400 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |