Trang chủ page 498
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9941 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Lợi - Xã Tân Thành | Đường liên doanh (ngã ba nhà bà Năm Lầu) - Ngã ba Biển hồ (hết ranh thửa đất số 122 và thửa đất số 144, tờ bản đồ số 16) | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9942 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Lợi - Xã Tân Thành | Đường ĐT759B vào 30m (cổng chào ấp Tân Lợi) - Ngã ba Biển Hồ (hết ranh thửa đất số 122 và thửa đất số 144, tờ bản đồ số 16) | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9943 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường trong khu vực chợ Tân Thành - Xã Tân Thành | Toàn tuyến - | 2.160.000 | 1.080.000 | 864.000 | 648.000 | 432.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9944 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường liên doanh - Xã Tân Thành | Hết ranh đất Trường THCS xã Tân Thành - Đồn cầu trắng | 1.710.000 | 855.000 | 684.000 | 513.000 | 342.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9945 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường liên doanh - Xã Tân Thành | Đường ĐT 759B ào 30m - Hết ranh đất Trường THCS xã Tân Thành | 3.780.000 | 1.890.000 | 1.512.000 | 1.134.000 | 756.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9946 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Tân Thành | Ngã ba đường xóm (hết ranh thửa đất số 51, tờ bản đồ số 21) - Giáp ranh xã Tân Tiến | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 324.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9947 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Tân Thành | Hết ranh Bưu điện xã Tân Thành - Ngã ba đường xóm (hết ranh thửa đất số 51, tờ bản đồ số 21) | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 | 540.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9948 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Tân Thành | Giáp ranh đất ông Võ Đình Chiết - Hết ranh Bưu điện xã Tân Thành | 4.860.000 | 2.430.000 | 1.944.000 | 1.458.000 | 972.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9949 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Tân Thành | Giáo xứ Tân Thành - Giáp ranh đất ông Võ Đình Chiết | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 | 540.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9950 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Tân Thành | Hết ranh UBND xã Tân Thành - Giáo xứ Tân Thành | 2.025.000 | 1.012.500 | 810.000 | 607.500 | 405.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9951 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Tân Thành | Giáp ranh xã Lộc Hiệp - Hết ranh UBND xã Tân Thành | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 324.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9952 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Các tuyến đường còn lại - Xã Phước Thiện | Toàn tuyến - | 300.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9953 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Các tuyến đường thôn, ấp còn lại (có quy định lộ giới) - Xã Phước Thiện | Toàn tuyến - | 400.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9954 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường vào cầu suối - Xã Phước Thiện | Đường ĐT759B vào 30m - Cầu suối (Tờ bản đồ số 04, thửa đất số 66 đến thửa đất số 67 ) | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9955 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường vào chùa Phước Thiện (đối diện ấp 4 Hưng Phước) - Xã Phước Thiện | Đường ĐT759B vào 30m - Chùa Phước Thiện (Tờ bản đồ số 07, thửa đất số 101 đến thửa đất số 117) | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9956 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường DH07 (đường ào ấp Tân Lập) - Xã Phước Thiện | Đường ĐT759B vào 30m - Ban quản lý rừng phòng hộ Bù Đốp (Tờ bản đồ số 02, thửa đất số 22 đến thửa đất số 7) | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9957 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Điện Ảnh - Xã Phước Thiện | Đường ĐT759B vào 30m - Nhà Văn hóa ấp Điện Ảnh (Đập M16) (Tờ bản đồ số 11, thửa đất số 16 đến thửa đất số 119, tờ bản đồ số 12) | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9958 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường vào nhà văn hóa ấp Tân Trạch - Xã Phước Thiện | Đường ĐT759B vào 30m - Ngã ba nhà bà Hương (Tờ bản đồ số 29, thửa đất số 16 đến thửa đất số 76) | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9959 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường vào trường học cũ - Xã Phước Thiện | Đường ĐT759B vào 30m - Vòng ra chợ cũ (tờ bản đồ số 25, thửa đất số 47 đến thửa đất số 104, tờ bản đồ số 29) | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9960 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa vào trạm y tế (đối diện cổng chào ấp 6) - Xã Phước Thiện | Đường ĐT759B vào 30m - Ngã ba Nhà văn hóa ấp Tân Hưng (Tờ bản đồ số 24, thửa đất số 19 đến tờ bản đồ số 11, thửa đất số 771 ) | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |