Trang chủ page 499
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9961 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Hưng - Xã Phước Thiện | Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh nhà văn hóa ấp Tân Hưng (Tờ bản đồ số 25, thửa đất số 18 đến thửa đất số 106, tờ bản đồ số 26) | 700.000 | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9962 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) - Xã Phước Thiện | Toàn tuyến - | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9963 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Quy hoạch trung tâm UBND xã Phước Thiện - Xã Phước Thiện | Toàn tuyến - | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9964 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Phước Thiện | Trụ sở UBND xã Hưng Phước - Cửa khẩu Hoàng Diệu | 1.100.000 | 550.000 | 440.000 | 330.000 | 220.000 | Đất ở nông thôn |
| 9965 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Phước Thiện | Cầu sắt 2 - Trụ sở UBND xã Hưng Phước | 1.700.000 | 850.000 | 680.000 | 510.000 | 340.000 | Đất ở nông thôn |
| 9966 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Phước Thiện | Giáp ranh xã Thiện Hưng - Cầu sắt 2 | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất ở nông thôn |
| 9967 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Các tuyến đường đất còn lại - Xã Hưng Phước | Toàn tuyến - | 300.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9968 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Các tuyến đường thôn, ấp còn lại (có quy định lộ giới) - Xã Hưng Phước | Toàn tuyến - | 400.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9969 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường vào ấp 6 - Xã Hưng Phước | Đường ĐT759B vào 30m (Cổng chào ăn hóa) - Hết tuyến | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9970 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường vào ấp 6 - Xã Hưng Phước | Đường ĐT759B vào 30m - Hết thửa đất số 17, tờ bản đồ số 30 ấp 6 | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9971 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Khu tái định cư công trình Hồ chứa nước Bù Tam - Xã Hưng Phước | Toàn tuyến - | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9972 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp 3 - Xã Hưng Phước | Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh Công ty La Ra | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9973 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp 4 - Bù Tam - Xã Hưng Phước | Đường ĐT759B vào 30m - Nghĩa địa ấp Bù Tam | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9974 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp 5 - Phước Tiến - Xã Hưng Phước | Ngã ba Đường vào điểm lẻ Trường Tiểu học ấp Phước Tiến - Hết tuyến | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9975 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp 5 - Phước Tiến - Xã Hưng Phước | Đường ĐT759B vào 30m - Ngã ba Đường vào điểm lẻ Trường Tiểu học ấp Phước Tiến | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9976 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa - Xã Hưng Phước | Thửa đất số 78, tờ bản đồ số 13 - Thửa đất số 147, tờ bản đồ số 8 | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9977 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa - Xã Hưng Phước | Hết ranh thửa đất số 413, tờ bản đồ số 23 - Thửa đất số 78, tờ bản đồ số 13 | 700.000 | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9978 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa - Xã Hưng Phước | Đường ĐT759B vào 30m (ngã ba hạt Kiểm lâm) - Hết ranh thửa đất số 413, tờ bản đồ số 23 | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9979 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) - Xã Hưng Phước | Toàn tuyến - | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9980 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Hưng Phước | Trụ sở UBND xã Hưng Phước - Cửa khẩu Hoàng Diệu | 1.100.000 | 550.000 | 440.000 | 330.000 | 220.000 | Đất ở nông thôn |