Trang chủ page 500
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9981 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Hưng Phước | Cầu sắt 2 - Trụ sở UBND xã Hưng Phước | 1.700.000 | 850.000 | 680.000 | 510.000 | 340.000 | Đất ở nông thôn |
| 9982 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Hưng Phước | Giáp ranh xã Thiện Hưng - Cầu sắt 2 | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất ở nông thôn |
| 9983 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Các tuyến đường còn lại - Xã Thiện Hưng | Toàn tuyến - | 300.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9984 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Các tuyến đường thôn ấp còn lại (có quy định lộ giới) - Xã Thiện Hưng | Toàn tuyến - | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9985 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) - Xã Thiện Hưng | Toàn tuyến - | 580.000 | 290.000 | 232.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9986 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa thôn 4 - Xã Thiện Hưng | Giáp ranh thửa đất số 6 và thửa đất số 38, tờ bản đồ số 15 - Ngã ba thôn 1 | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9987 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa thôn 4 - Xã Thiện Hưng | Ngã 3 Nhà thờ - Hết thửa đất số 6 và thửa đất số 38, tờ bản đồ số 15 | 700.000 | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9988 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa thôn 6 - Xã Thiện Hưng | Ngã 4 thôn 6 - Hết ranh nhà văn hóa ấp 6 (thửa đất số 101 và thửa đất số 120, tờ bản đồ số 17) | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9989 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa thôn 6 - Xã Thiện Hưng | Giáp ranh đất thửa đất nhà ông Lưu Văn Châu - Đến ngã tư thôn 6 | 700.000 | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9990 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa thôn 6 - Xã Thiện Hưng | Ngã ba thôn 6 - Hết ranh thửa đất nhà ông Lưu Văn Châu (thửa đất số 32, tờ bản đồ số 48) | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 240.000 | Đất ở nông thôn |
| 9991 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa thôn 5 - Xã Thiện Hưng | Đường ĐT759B vào 30m (ngã ba hạt Kiểm lâm) - chùa Tâm Pháp | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9992 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa thôn 3 - Xã Thiện Hưng | Hết ranh thửa đất số 59, tờ bản đồ số 22 - Hết ranh thửa đất số 49, tờ bản đồ số 22 | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9993 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa thôn 3 - Xã Thiện Hưng | Giáp ranh thị trấn Thanh Bình - Hết ranh thửa đất số 43 và thửa đất số 46, tờ bản đồ số 22 | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 9994 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa thôn 2 - Xã Thiện Hưng | Giáp thửa đất số 60 và thửa đất số 641, tờ bản đồ số 15 - Đường nhựa thôn 5 | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 240.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9995 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa thôn 2 - Xã Thiện Hưng | Đường ĐT759B vào 30m - Hết thửa đất số 605 và thửa đất số 641, tờ bản đồ số 15 | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 240.000 | Đất ở nông thôn |
| 9996 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa thôn 4 - Xã Thiện Hưng | Đường ĐT759B vào 30m - Ngã ba nhà thờ Châu Ninh (hết ranh thửa đất số 25, thửa đất số 32, thửa đất số 40 và thửa đất số 48, tờ bản đồ số 15) | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9997 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa - Xã Thiện Hưng | Hết ranh Trạm xá E717 - Hết ranh trụ sở Trung Đoàn 717 | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 9998 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa - Xã Thiện Hưng | Giáp ranh xã Thanh Hòa - Đến ngã ba trụ sở Trung Đoàn (hết ranh thửa đất số 18, thửa đất số 30 và thửa đất số 27, tờ bản đồ số 25) | 1.100.000 | 550.000 | 440.000 | 330.000 | 220.000 | Đất ở nông thôn |
| 9999 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa - Xã Thiện Hưng | Ngã ba bến xe mới ào 30m - Nhà văn hóa cộng đồng | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 10000 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa - Xã Thiện Hưng | Ngã ba thôn 6 - Hết ranh thửa đất nhà ông Lưu Văn Châu | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |