Trang chủ page 501
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10001 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Phước Thiện | Cầu sắt 2 - Trụ sở UBND xã Hưng Phước | 1.530.000 | 765.000 | 612.000 | 459.000 | 306.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10002 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Phước Thiện | Giáp ranh xã Thiện Hưng - Cầu sắt 2 | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 324.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10003 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Các tuyến đường đất còn lại - Xã Hưng Phước | Toàn tuyến - | 270.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10004 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Các tuyến đường thôn, ấp còn lại (có quy định lộ giới) - Xã Hưng Phước | Toàn tuyến - | 360.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10005 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường vào ấp 6 - Xã Hưng Phước | Đường ĐT759B vào 30m (Cổng chào ăn hóa) - Hết tuyến | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10006 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường vào ấp 6 - Xã Hưng Phước | Đường ĐT759B vào 30m - Hết thửa đất số 17, tờ bản đồ số 30 ấp 6 | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10007 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Khu tái định cư công trình Hồ chứa nước Bù Tam - Xã Hưng Phước | Toàn tuyến - | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10008 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp 3 - Xã Hưng Phước | Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh Công ty La Ra | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10009 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp 4 - Bù Tam - Xã Hưng Phước | Đường ĐT759B vào 30m - Nghĩa địa ấp Bù Tam | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10010 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp 5 - Phước Tiến - Xã Hưng Phước | Ngã ba Đường vào điểm lẻ Trường Tiểu học ấp Phước Tiến - Hết tuyến | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10011 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp 5 - Phước Tiến - Xã Hưng Phước | Đường ĐT759B vào 30m - Ngã ba Đường vào điểm lẻ Trường Tiểu học ấp Phước Tiến | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10012 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa - Xã Hưng Phước | Thửa đất số 78, tờ bản đồ số 13 - Thửa đất số 147, tờ bản đồ số 8 | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10013 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa - Xã Hưng Phước | Hết ranh thửa đất số 413, tờ bản đồ số 23 - Thửa đất số 78, tờ bản đồ số 13 | 630.000 | 315.000 | 252.000 | 189.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10014 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa - Xã Hưng Phước | Đường ĐT759B vào 30m (ngã ba hạt Kiểm lâm) - Hết ranh thửa đất số 413, tờ bản đồ số 23 | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10015 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) - Xã Hưng Phước | Toàn tuyến - | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10016 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Hưng Phước | Trụ sở UBND xã Hưng Phước - Cửa khẩu Hoàng Diệu | 990.000 | 495.000 | 396.000 | 297.000 | 198.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10017 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Hưng Phước | Cầu sắt 2 - Trụ sở UBND xã Hưng Phước | 1.530.000 | 765.000 | 612.000 | 459.000 | 306.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10018 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Hưng Phước | Giáp ranh xã Thiện Hưng - Cầu sắt 2 | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 324.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10019 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Các tuyến đường còn lại - Xã Thiện Hưng | Toàn tuyến - | 270.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10020 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Các tuyến đường thôn ấp còn lại (có quy định lộ giới) - Xã Thiện Hưng | Toàn tuyến - | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |