Trang chủ page 503
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10041 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường quanh chợ Thiện Hưng - Xã Thiện Hưng | Toàn tuyến - | 3.780.000 | 1.890.000 | 1.512.000 | 1.134.000 | 756.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10042 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa - Xã Thiện Hưng | Ngã ba đồi chi khu - Ngã ba nhà bà Ti thôn 3 | 1.980.000 | 990.000 | 792.000 | 594.000 | 396.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10043 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Thiện Hưng | Hết ranh Đài tưởng niệm - Giáp ranh xã Hưng Phước à Phước Thiện | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 | 675.000 | 450.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10044 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Thiện Hưng | Hết ranh thửa đất số 121, tờ bản đồ số 55 - Hết ranh Đài tưởng niệm | 5.220.000 | 2.610.000 | 2.088.000 | 1.566.000 | 1.044.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10045 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Thiện Hưng | Ngã ba xuống đường sau chợ Thiện Hưng - Hết ranh thửa đất số 121, tờ bản đồ số 55 | 5.850.000 | 2.925.000 | 2.340.000 | 1.755.000 | 1.170.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10046 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Thiện Hưng | Hết ranh trại hòm Ba Đừng - Ngã ba xuống đường sau chợ Thiện Hưng | 4.410.000 | 2.205.000 | 1.764.000 | 1.323.000 | 882.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10047 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Thiện Hưng | Giáp ranh thị trấn Thanh Bình - Hết ranh trại hòm Ba Đừng | 5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 1.080.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10048 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Các tuyến đường còn lại - Xã Thanh Hòa | Toàn tuyến - | 270.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10049 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Các tuyến đường thôn ấp còn lại (có quy định lộ giới) - Xã Thanh Hòa | Toàn tuyến - | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10050 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường bê tông giáp ranh giữa xã Thanh Hòa và thị trấn Thanh Bình - Xã Thanh Hòa | Thửa đất số 2, tờ bản đồ số 20 - Hết ranh thửa đất số 192, tờ bản đồ số 16 | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10051 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ranh giữa xã Thanh Hòa - thị trấn Thanh Bình (vào nhà ăn hóa ấp 4) - Xã Thanh Hòa | Hết ranh nhà ông Luyện (thửa đất số 01, tờ bản đồ số 01) - Hết ranh thửa đất số 47, tờ bản đồ số 36 | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10052 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường vào Nghĩa địa ấp 4 - Xã Thanh Hòa | Nhà ông Vũ Văn Khẩn (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 01) - Nhà ông Dương Văn Đông (thửa đất số 28, tờ bản đồ số 36) | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10053 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường tránh - Xã Thanh Hòa | Cống Tầm Roong - Hết ranh đất ông Ham (hết ranh thửa đất số 244, tờ bản đồ số 20) | 1.980.000 | 990.000 | 792.000 | 594.000 | 396.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10054 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường khu dân cư ấp 3 - Xã Thanh Hòa | Hết ranh đất ông Huấn (thửa đất số 14, tờ bản đồ số 14) - Hết ranh đất nhà ông Mến (hết ranh thửa đất số 96, tờ bản đồ số 11) | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10055 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) - Xã Thanh Hòa | Toàn tuyến - | 522.000 | 261.000 | 208.800 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10056 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa vào ấp 8 - Xã Thanh Hòa | Cổng chào ấp 8 - Ngã 3 Đài tưởng niệm | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10057 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa thôn 3 ranh giữa xã Thiện Hưng - xã Thanh Hòa - Xã Thanh Hòa | Toàn tuyến - | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10058 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường bê tông vào ấp 6 - Xã Thanh Hòa | Đường ĐT759B vào 30m - Hết thửa đất số 44, tờ bản đồ số 19 | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10059 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường bê tông vào ấp 6 - Xã Thanh Hòa | Đường ĐT759B vào 30m - Hết thửa đất số 254, tờ bản đồ số 20 | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10060 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường bê tông vào ấp 6 - Xã Thanh Hòa | Đường ĐT759B vào 30m - Hết thửa đất số 4, tờ bản đồ số 20 | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |