Trang chủ page 506
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10101 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp 9 - Xã Thanh Hòa | Ngã tư trường tiểu học ấp 9 - Hết Nhà văn hóa ấp 9 | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10102 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp 4 (ngã ba nhà ông Hỷ) - Xã Thanh Hòa | Điểm tiếp giáp đoạn đường ĐT759 vào 200m - Hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 36 | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10103 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp 6 - Xã Thanh Hòa | Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh thửa đất số 126, tờ bản đồ số 22 | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10104 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp 7 (ngã ba quán cây me) - Xã Thanh Hòa | Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh thửa đất số 25, tờ bản đồ số 25 | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10105 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp 7 (ngã ba cây Sao) - Xã Thanh Hòa | Đường ĐT759B vào 30m - Ngã tư UBND xã Thanh Hòa | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10106 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp 2 - Xã Thanh Hòa | Đường ĐT759B vào 30m - Ngã tư ấp 2 và ấp 3 | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10107 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp 1 - Xã Thanh Hòa | Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh nhà văn hóa ấp 1 | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10108 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Quy hoạch trung tâm hành chính xã Thanh Hòa - Xã Thanh Hòa | Toàn tuyến - | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10109 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường cổng chào ấp 3 - Xã Thanh Hòa | Giáp thị trấn Thanh Bình - Giáp ranh xã Thiện Hưng | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 198.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10110 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường D11 vào UBND xã Thanh Hòa - Xã Thanh Hòa | Giáp thị trấn Thanh Bình - Chùa Thanh Vân | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10111 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Thanh Hòa | Ngã ba nhà ông Luyện (thửa đất số 01, tờ bản đồ số 01) - Cầu sông Bé mới | 1.020.000 | 510.000 | 408.000 | 306.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10112 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Thanh Hòa | Ngã ba đường vào ấp 7 (ngã ba Cây Sao) - Giáp ranh thị trấn Thanh Bình | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10113 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Thanh Hòa | Cống Tầm Ron - Ngã ba đường vào ấp 7 (ngã ba Cây Sao) | 3.180.000 | 1.590.000 | 1.272.000 | 954.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10114 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Thanh Hòa | Giáp ranh xã Tân Tiến - Cống Tầm Ron | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10115 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Các tuyến đường còn lại - Xã Tân Tiến | Toàn tuyến - | 180.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10116 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Các tuyến đường thôn ấp còn lại (có quy định lộ giới) - Xã Tân Tiến | Toàn tuyến - | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10117 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) - Xã Tân Tiến | Toàn tuyến - | 348.000 | 174.000 | 139.200 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10118 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa giáp ranh Tân Tiến - Thanh Hòa (ấp 6 Thanh Hòa) - Xã Tân Tiến | Toàn tuyến - | 390.000 | 195.000 | 156.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10119 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa giáp ranh Tân Tiến - Thanh Hòa (ấp 2 Thanh Hòa) - Xã Tân Tiến | Toàn tuyến - | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 126.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10120 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Thuận (trại cá Tư Nghĩa) - Xã Tân Tiến | Đường ĐT759B vào 30m - Ngã ba nhà ông Bế Văn Ba | 390.000 | 195.000 | 156.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |