Trang chủ page 504
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10061 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường bê tông giáp ranh giữa thị trấn Thanh Bình - xã Thanh Hòa - Xã Thanh Hòa | Giáp ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 21 - Hết ranh thửa đất số 6 và thửa đất số 11, tờ bản đồ số 25 | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10062 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường bê tông giáp ranh giữa thị trấn Thanh Bình - xã Thanh Hòa - Xã Thanh Hòa | Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 21 | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 216.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10063 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp 3 giáp ranh thị trấn Thanh Bình (hướng từ đường Nguyễn Văn Trỗi) - Xã Thanh Hòa | Giáp ranh thị trấn Thanh Bình - Hết ranh thửa đất số 91, tờ bản đồ số 12 | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10064 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp 3 giáp ranh xã Thiện Hưng (hướng trụ sở Trung đoàn 717) - Xã Thanh Hòa | Thửa đất số 7, tờ bản đồ số 8 - Hết ranh thửa đất số 40, tờ bản đồ số 6 | 630.000 | 315.000 | 252.000 | 189.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10065 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp 9 - Xã Thanh Hòa | Ngã tư trường tiểu học ấp 9 - Hết Nhà văn hóa ấp 9 | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10066 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp 4 (ngã ba nhà ông Hỷ) - Xã Thanh Hòa | Điểm tiếp giáp đoạn đường ĐT759 vào 200m - Hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 36 | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10067 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp 6 - Xã Thanh Hòa | Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh thửa đất số 126, tờ bản đồ số 22 | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10068 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp 7 (ngã ba quán cây me) - Xã Thanh Hòa | Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh thửa đất số 25, tờ bản đồ số 25 | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10069 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp 7 (ngã ba cây Sao) - Xã Thanh Hòa | Đường ĐT759B vào 30m - Ngã tư UBND xã Thanh Hòa | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10070 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp 2 - Xã Thanh Hòa | Đường ĐT759B vào 30m - Ngã tư ấp 2 và ấp 3 | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10071 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp 1 - Xã Thanh Hòa | Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh nhà văn hóa ấp 1 | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10072 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Quy hoạch trung tâm hành chính xã Thanh Hòa - Xã Thanh Hòa | Toàn tuyến - | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10073 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường cổng chào ấp 3 - Xã Thanh Hòa | Giáp thị trấn Thanh Bình - Giáp ranh xã Thiện Hưng | 990.000 | 495.000 | 396.000 | 297.000 | 198.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10074 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường D11 vào UBND xã Thanh Hòa - Xã Thanh Hòa | Giáp thị trấn Thanh Bình - Chùa Thanh Vân | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 | 540.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10075 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Thanh Hòa | Ngã ba nhà ông Luyện (thửa đất số 01, tờ bản đồ số 01) - Cầu sông Bé mới | 1.530.000 | 765.000 | 612.000 | 459.000 | 306.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10076 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Thanh Hòa | Ngã ba đường vào ấp 7 (ngã ba Cây Sao) - Giáp ranh thị trấn Thanh Bình | 6.750.000 | 3.375.000 | 2.700.000 | 2.025.000 | 1.350.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10077 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Thanh Hòa | Cống Tầm Ron - Ngã ba đường vào ấp 7 (ngã ba Cây Sao) | 4.770.000 | 2.385.000 | 1.908.000 | 1.431.000 | 954.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10078 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Thanh Hòa | Giáp ranh xã Tân Tiến - Cống Tầm Ron | 2.430.000 | 1.215.000 | 972.000 | 729.000 | 486.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10079 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Các tuyến đường còn lại - Xã Tân Tiến | Toàn tuyến - | 270.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10080 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Các tuyến đường thôn ấp còn lại (có quy định lộ giới) - Xã Tân Tiến | Toàn tuyến - | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |