Trang chủ page 507
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10121 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Hòa (bên cạnh Cây xăng Hoàng Trọng) - Xã Tân Tiến | Đường ĐT759B vào 30m - Kênh nhánh N12 | 390.000 | 195.000 | 156.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10122 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Bình (cổng chào Tân Bình) - Xã Tân Tiến | Đường ĐT759B vào 30m - Hết tuyến | 390.000 | 195.000 | 156.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10123 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường bê tông, nhựa (bên cạnh Cây xăng Thanh Xổ) - Xã Tân Tiến | Đường ĐT759B vào 30m - Hết tuyến | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10124 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân An (Đường Đào Tiên) - Xã Tân Tiến | Đường ĐT759B vào 30m - Ngã ba nhà ông Thái Hoàng Déng | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10125 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa giáp ranh Tân Thành - Tân Tiến - Xã Tân Tiến | Toàn tuyến - | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10126 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa H8 - Xã Tân Tiến | Đường ĐT759B vào 30m - Ngã tư máy trà ông Viện (Hết ranh thửa đất số 170, tờ bản đồ số 14) | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10127 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân An - Xã Tân Tiến | Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh đất bà Nguyễn Thị Cúc (Hết ranh thửa đất số 59, tờ bản đồ số 7) | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10128 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Nhân - Xã Tân Tiến | Đường ĐT759B vào 30m (cổng chào ấp Tân Nhân) - Hết ranh đất ông Bùi Văn Quỳ (thửa đất số 201, tờ bản đồ số 11) | 432.000 | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10129 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Thuận - Xã Tân Tiến | Đường ĐT759B vào 30m (cổng chào ấp Tân Thuận) - Hết ranh đất ông Đinh Hoàng Tuấn (Hết ranh thửa đất số 57, tờ bản đồ số 4) | 396.000 | 198.000 | 158.400 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10130 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân An - Xã Tân Tiến | Đường ĐT759B vào 30m (cổng chào ấp Tân An) - Hết ranh đất ông Nông Văn Píu (Hết ranh thửa đất số 100, tờ bản đồ số 13) | 396.000 | 198.000 | 158.400 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10131 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa giáp ấp Tân Bình, Tân Hòa - Xã Tân Tiến | Hết ranh đất ông Phan Văn Hoàng (Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 6) - Ngã ba nhà Trường Yến (Hết ranh thửa đất số 3, tờ bản đồ số 6) | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10132 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa giáp ấp Tân Bình, Tân Hòa - Xã Tân Tiến | Đường ĐT759B vào 30m (đoạn nắn cua) - Hết ranh đất ông Phan Văn Hoàng (Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 6) | 432.000 | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10133 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa K2 - Xã Tân Tiến | Suối K2 - Hết tuyến | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10134 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa K2 - Xã Tân Tiến | Đường ĐT759B vào 30m - Suối K2 | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 144.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10135 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường trong khu vực chợ Tân Tiến - Xã Tân Tiến | Toàn tuyến - | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10136 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Sóc Nê - Xã Tân Tiến | Suối Đá - Hết ranh đất nhà ông 3 đến (Thửa đất số 172, tờ bản đồ số 22) | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 144.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10137 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Sóc Nê - Xã Tân Tiến | Hết ranh đất Trường cấp II+III và Trường tiểu học - Suối Đá | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10138 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Sóc Nê - Xã Tân Tiến | Ngã ba Sóc Nê vào 60m - Hết ranh đất Trường cấp II+III và Trường tiểu học | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10139 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Tân Tiến | Cổng chào ấp Tân An - Giáp ranh xã Thanh Hòa | 1.320.000 | 660.000 | 528.000 | 396.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10140 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường ĐT 759B - Xã Tân Tiến | Giáp ranh đất nhà bà Lê Bên - Cổng chào ấp Tân An | 2.160.000 | 1.080.000 | 864.000 | 648.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |