Trang chủ page 505
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10081 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) - Xã Tân Tiến | Toàn tuyến - | 522.000 | 261.000 | 208.800 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10082 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa giáp ranh Tân Tiến - Thanh Hòa (ấp 6 Thanh Hòa) - Xã Tân Tiến | Toàn tuyến - | 585.000 | 292.500 | 234.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10083 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa giáp ranh Tân Tiến - Thanh Hòa (ấp 2 Thanh Hòa) - Xã Tân Tiến | Toàn tuyến - | 630.000 | 315.000 | 252.000 | 189.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10084 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Thuận (trại cá Tư Nghĩa) - Xã Tân Tiến | Đường ĐT759B vào 30m - Ngã ba nhà ông Bế Văn Ba | 585.000 | 292.500 | 234.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10085 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Hòa (bên cạnh Cây xăng Hoàng Trọng) - Xã Tân Tiến | Đường ĐT759B vào 30m - Kênh nhánh N12 | 585.000 | 292.500 | 234.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10086 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Bình (cổng chào Tân Bình) - Xã Tân Tiến | Đường ĐT759B vào 30m - Hết tuyến | 585.000 | 292.500 | 234.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10087 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường bê tông, nhựa (bên cạnh Cây xăng Thanh Xổ) - Xã Tân Tiến | Đường ĐT759B vào 30m - Hết tuyến | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10088 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân An (Đường Đào Tiên) - Xã Tân Tiến | Đường ĐT759B vào 30m - Ngã ba nhà ông Thái Hoàng Déng | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10089 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa giáp ranh Tân Thành - Tân Tiến - Xã Tân Tiến | Toàn tuyến - | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10090 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa H8 - Xã Tân Tiến | Đường ĐT759B vào 30m - Ngã tư máy trà ông Viện (Hết ranh thửa đất số 170, tờ bản đồ số 14) | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10091 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân An - Xã Tân Tiến | Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh đất bà Nguyễn Thị Cúc (Hết ranh thửa đất số 59, tờ bản đồ số 7) | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10092 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Nhân - Xã Tân Tiến | Đường ĐT759B vào 30m (cổng chào ấp Tân Nhân) - Hết ranh đất ông Bùi Văn Quỳ (thửa đất số 201, tờ bản đồ số 11) | 648.000 | 324.000 | 259.200 | 194.400 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10093 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân Thuận - Xã Tân Tiến | Đường ĐT759B vào 30m (cổng chào ấp Tân Thuận) - Hết ranh đất ông Đinh Hoàng Tuấn (Hết ranh thửa đất số 57, tờ bản đồ số 4) | 594.000 | 297.000 | 237.600 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10094 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa ấp Tân An - Xã Tân Tiến | Đường ĐT759B vào 30m (cổng chào ấp Tân An) - Hết ranh đất ông Nông Văn Píu (Hết ranh thửa đất số 100, tờ bản đồ số 13) | 594.000 | 297.000 | 237.600 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10095 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa giáp ấp Tân Bình, Tân Hòa - Xã Tân Tiến | Hết ranh đất ông Phan Văn Hoàng (Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 6) - Ngã ba nhà Trường Yến (Hết ranh thửa đất số 3, tờ bản đồ số 6) | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10096 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa giáp ấp Tân Bình, Tân Hòa - Xã Tân Tiến | Đường ĐT759B vào 30m (đoạn nắn cua) - Hết ranh đất ông Phan Văn Hoàng (Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 6) | 648.000 | 324.000 | 259.200 | 194.400 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10097 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa K2 - Xã Tân Tiến | Suối K2 - Hết tuyến | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10098 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường nhựa K2 - Xã Tân Tiến | Đường ĐT759B vào 30m - Suối K2 | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10099 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường trong khu vực chợ Tân Tiến - Xã Tân Tiến | Toàn tuyến - | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 216.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10100 | Bình Phước | Huyện Bù Đốp | Đường Sóc Nê - Xã Tân Tiến | Suối Đá - Hết ranh đất nhà ông 3 đến (Thửa đất số 172, tờ bản đồ số 22) | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |