Trang chủ page 543
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10841 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Trục đường chính Thôn 3 đi Thôn 2 - Xã Nghĩa Trung | Giáp đường Quốc lộ 14 - Giáp đường ĐT 753B | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10842 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 753B - Xã Nghĩa Trung | Từ thửa đất số 11, tờ bản đồ 26 - Hết tuyến | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10843 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 753B - Xã Nghĩa Trung | Ngã ba 21 đi qua Lam Sơn - Hết thửa đất số 27, tờ bản đồ số 26 | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 216.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10844 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 759 - Xã Nghĩa Trung | Ngã ba đường Quốc lộ 14 - Ranh giới xã Phước Tân, Huyện Phú Riềng | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 324.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10845 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường hai bên chợ Nghĩa Trung - Xã Nghĩa Trung | Hành lang nhà lồng chợ chính - Hành lang nhà lồng chợ chính vào sâu 15m | 5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 1.080.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10846 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Nghĩa Trung | Giáp ranh Trường THCS Nghĩa Trung - Giáp ranh xã Nghĩa Bình | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 324.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10847 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Nghĩa Trung | Cầu 23 - Hết ranh Trường THCS Nghĩa Trung | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 | 540.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10848 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Nghĩa Trung | Giáp ranh huyện Đồng Phú - Cầu 23 | 2.070.000 | 1.035.000 | 828.000 | 621.000 | 414.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10849 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Các tuyến đường còn lại - Xã Nghĩa Bình | Toàn tuyến - | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10850 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường liên thôn Bình Trung - Bình Tiến - Xã Nghĩa Bình | Nhà ông Biện Văn Hai - Giáp ranh Bình Tiến | 630.000 | 315.000 | 252.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10851 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường liên thôn Bình Trung - Bình Tiến - Xã Nghĩa Bình | Ngã ba sân bay - Giáp ranh Bình Tiến | 620.000 | 310.000 | 248.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10852 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường vào nông trường cao su Nghĩa Trung - Xã Nghĩa Bình | Đường Quốc lộ 14 - Vườn cao su Nghĩa trang Nghĩa Trung | 700.000 | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10853 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường vào nhà văn hóa thôn Bình Thọ - Xã Nghĩa Bình | Đường Quốc lộ 14 - Giáp ranh thôn Bình Tiến | 670.000 | 335.000 | 268.000 | 201.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10854 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Sóc 29 - Xã Nghĩa Bình | Đường Quốc lộ 14 - Giáp ranh xã Đức Liễu | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10855 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Sóc 28 - Xã Nghĩa Bình | Đường Quốc lộ 14 - Hết tuyến | 700.000 | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10856 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường liên xã Nghĩa Bình - Thống Nhất - Xã Nghĩa Bình | Ngã 3 Minh Đức - Giáp ranh xã Thống Nhất | 850.000 | 425.000 | 340.000 | 255.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10857 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường liên xã Nghĩa Bình - Thống Nhất - Xã Nghĩa Bình | Ranh xã Nghĩa Bình - Đức Liễu - Ngã 3 Minh Đức | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10858 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường nhựa Nghĩa Bình - Nghĩa Trung - Xã Nghĩa Bình | Giáp ranh hết đất ông Nguyễn Tuấn Anh - Giáp ranh xã Nghĩa Trung | 1.300.000 | 650.000 | 520.000 | 390.000 | 260.000 | Đất ở nông thôn |
| 10859 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường nhựa Nghĩa Bình - Nghĩa Trung - Xã Nghĩa Bình | Đường Quốc Lộ 14 - Giáp ranh hết đất ông Nguyễn Tuấn Anh | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 10860 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Nghĩa Bình | Hết trụ Nông trường cao su - Ranh xã Đức Liễu - Nghĩa Bình | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |