Trang chủ page 542
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10821 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Minh Hưng | Cầu 38 (Đức Liễu) - Đến thửa đất số 98, tờ bản đồ số 45 dài 370 m | 1.440.000 | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 288.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10822 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Các tuyến đường còn lại - Xã Đức Liễu | Toàn tuyến - | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10823 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường liên xã Đức Liễu - Nghĩa Bình - Xã Đức Liễu | Toàn tuyến - | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10824 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường tổ 1 - Xã Đức Liễu | Đầu ranh đất Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn - Đối diện Nhà máy tinh bột VeDan | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10825 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường tổ 1 - Xã Đức Liễu | Giáp đường Quốc lộ 14 - Đầu ranh đất Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10826 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường tổ 3B - Xã Đức Liễu | Bên hông Điện Lực - Giáp Nhà máy tinh bột VeDan | 630.000 | 315.000 | 252.000 | 189.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10827 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường bên hông chợ Đức Liễu (2 bên) - Xã Đức Liễu | Toàn tuyến - | 3.240.000 | 1.620.000 | 1.296.000 | 972.000 | 648.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10828 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Sao Bọng - Đăng Hà - Xã Đức Liễu | Ngã ba Đường vào tổ 7 thôn 2 - Ranh xã Đức Liễu - Thống Nhất | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10829 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Sao Bọng - Đăng Hà - Xã Đức Liễu | Ngã ba Sao Bọng - Ngã ba Đường vào tổ 7 thôn 2 | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10830 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 cũ - Xã Đức Liễu | Ngã ba Đức Liễu - Cầu 38 cũ | 1.125.000 | 562.500 | 450.000 | 337.500 | 225.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10831 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 cũ - Xã Đức Liễu | Ngã ba 33 - Ngã ba Đức Liễu | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 324.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10832 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 cũ - Xã Đức Liễu | Ngã ba 32 - Ngã ba 33 | 1.215.000 | 607.500 | 486.000 | 364.500 | 243.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10833 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Đức Liễu | Ngã ba đường 36 - Cầu 38 (Đức Liễu) | 1.386.000 | 693.000 | 554.400 | 415.800 | 277.200 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10834 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Đức Liễu | Giáp ranh dự án Khu dân cư Trường Thịnh - Ngã ba đường 36 | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10835 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Đức Liễu | Giáp ranh trụ sở UBND xã Đức Liễu - Hết ranh dự án Khu dân cư Trường Thịnh | 3.240.000 | 1.620.000 | 1.296.000 | 972.000 | 648.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10836 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Đức Liễu | Cầu Pa Toong - Hết ranh trụ sở UBND xã Đức Liễu | 2.025.000 | 1.012.500 | 810.000 | 607.500 | 405.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10837 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Đức Liễu | Ranh giới xã Đức Liễu - Nghĩa Bình - Cầu Pan Toong | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 | 270.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10838 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Các tuyến đường còn lại - Xã Nghĩa Trung | Toàn tuyến - | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10839 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường nội ô khu Trung tâm hành chính - Xã Nghĩa Trung | Toàn tuyến - | 1.440.000 | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 288.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10840 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường đi thôn 2 - Xã Nghĩa Trung | Ngã 3 cổng chào thôn 2 - Giáp ranh xã Nghĩa Bình | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |