Trang chủ page 541
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10801 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 bê tông xi măng Thôn 1 - Xã Minh Hưng | Đường Quốc lộ 14 - Nhà Văn Hóa Thôn 01 | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10802 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 bê tông xi măng Thôn 3 - Xã Minh Hưng | Đường Quốc lộ 14 - Đập Thủy lợi Hưng Phú | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10803 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường xâm nhập nhựa thôn 3 đi Nhà thờ Giáo xứ Minh Hưng - Xã Minh Hưng | Đường Quốc lộ 14 - Vào ngã 3 Thôn 05 | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10804 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường nội bộ trong Khu dân cư thôn 3 - Xã Minh Hưng | Các tuyến đường trong Khu dân cư - | 2.160.000 | 1.080.000 | 864.000 | 648.000 | 432.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10805 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường xâm nhập nhựa thôn 3 (02 tuyến) - Xã Minh Hưng | Đường ĐT 760 - Khu dân cư Thôn 3 | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10806 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường xâm nhập ào thôn 7 - Xã Minh Hưng | Hết ranh Khu dân cư thôn 3 - Nhà ông Bùi Văn Tuy | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10807 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường xâm nhập nhựa - Xã Minh Hưng | Đường Quốc lộ 14 - Khu bảo tồn Thác Đứng Bù Đăng | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10808 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường vào Nông trường Minh Hưng - Xã Minh Hưng | Ngã ba Nông trường Minh Hưng - Hết ranh Nông trường Minh Hưng | 1.440.000 | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 288.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10809 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường hai bên chợ Minh Hưng - Xã Minh Hưng | Hành lang nhà lồng chợ chính - Hành lang bên hông nhà lồng chợ chính | 5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 1.080.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10810 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760 - Xã Minh Hưng | Hết ranh nhà ông Trần Hùng - Cầu Sông Lấp (giáp ranh xã Bình Minh) | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 216.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10811 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760 - Xã Minh Hưng | Giáp ranh nhà ông Vũ Văn Hảo - Giáp ranh nhà ông Trần Hùng | 1.530.000 | 765.000 | 612.000 | 459.000 | 306.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10812 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760 - Xã Minh Hưng | Ngã ba Minh Hưng - Hết ranh nhà ông Vũ Văn Hảo | 5.850.000 | 2.925.000 | 2.340.000 | 1.755.000 | 1.170.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10813 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 cũ - Xã Minh Hưng | Ngã ba Nông trường Minh Hưng - Hết ranh đất nông trường bộ Minh Hưng | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 | 675.000 | 450.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10814 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Minh Hưng | Ngã 3 Đường vào Thác Đứng thôn 01 - Ranh thị trấn Đức Phong | 2.430.000 | 1.215.000 | 972.000 | 729.000 | 486.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10815 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Minh Hưng | Ranh xưởng điều Cao Nguyên thửa đất số 37, tờ bản đồ số 53 - Ngã 3 Đường vào Thác Đứng thôn 01 | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | 900.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10816 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Minh Hưng | Ngã ba Nông trường Minh Hưng - Hết ranh xưởng điều Cao Nguyên thửa đất số 37, tờ bản đồ số 53 | 7.200.000 | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10817 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Minh Hưng | Ranh đất nhà ông Chuẩn thửa đất số 20, tờ bản đồ số 51 - Ngã ba Nông trường Minh Hưng | 5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 1.080.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10818 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Minh Hưng | Đường Quốc lộ 14 ngã 3 Đường vào thôn 7 - Hết ranh đất nhà ông Chuẩn thửa đất số 20, tờ bản đồ số 51 | 4.050.000 | 2.025.000 | 1.620.000 | 1.215.000 | 810.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10819 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Minh Hưng | Ngã ba Nông trường Minh Hưng - Đường Quốc lộ 14 ngã 3 Đường vào thôn 7 | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 | 540.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10820 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Minh Hưng | Ranh thửa đất số 98 tờ bản đồ số 45 dài 370 m - Ngã ba Nông trường Minh Hưng | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất TM-DV nông thôn |