Trang chủ page 549
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10961 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Các tuyến đường bê tông xi măng theo Quyết định số 2541/QĐ-UBND ngày 29/12/2023 của huyện Bù Đăng - Xã Thọ Sơn | Đường thôn - Rẫy ông Đạo, thôn Thọ Sơn | 315.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10962 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường vào trường Tiểu học Thọ Sơn - Xã Thọ Sơn | Toàn tuyến - | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10963 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường liên thôn Sơn Lợi - Sơn Hòa - Xã Thọ Sơn | Ngã 3 ào trường THCS (Cấp 1,2) - Suối Sơn Hòa | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10964 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường liên thôn Sơn Lợi - Sơn Hòa - Xã Thọ Sơn | Ngã 3 Sơn Lợi (giáp đường Quốc lộ 14) - Ngã 3 ào trường THCS (Cấp 1,2) | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10965 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - Xã Thọ Sơn | Ngã ba ông Đình Công Thành (Thửa đất số 28&266, tờ bản đồ số 38) - Giáp ranh xã Đồng Nai - Thọ Sơn | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10966 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - Xã Thọ Sơn | Giáp ranh xã Đoàn Kết - Thọ Sơn - Ngã ba ông Đình Công Thành (Thửa đất số 28&266, tờ bản đồ số 38) | 432.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10967 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường liên thôn Sơn Lập - Sơn Thọ - Xã Thọ Sơn | Đến cuối sóc nhà ông Nguyễn Văn Nhân thửa đất số 294 & 335, tờ bản đồ số 32 - Cầu Sông R lấp nhà ông Đặng Minh Lộc giáp cầu Sông R Lấp tờ bản đồ số 33 | 360.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10968 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường liên thôn Sơn Lập - Sơn Thọ - Xã Thọ Sơn | Đến ngã ba chùa Ông Tòng thửa đất số 276 &23, tờ bản đồ số 35 - Đến cuối sóc nhà ông Nguyễn Văn Nhân thửa đất số 294 & 335, tờ bản đồ số 32 | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10969 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường liên thôn Sơn Lập - Sơn Thọ - Xã Thọ Sơn | Nhà ông Đoàn Công Thức thửa đất số 24 &3, tờ bản đồ số 43 - Đến ngã ba chùa Ông Tòng thửa đất số 276 &23, tờ bản đồ số 35 | 486.000 | 243.000 | 194.400 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10970 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường liên thôn Sơn Lập - Sơn Thọ - Xã Thọ Sơn | Nhà ông Trần Trọng Thống thửa đất số 164&238, tờ bản đồ số 48 - Nhà ông Đoàn Công Thức thửa đất số 24&3, tờ bản đồ số 43 | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10971 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường hai bên chợ Thọ Sơn - Xã Thọ Sơn | Hành lang nhà lồng chợ chính - Hành lang nhà lồng chợ chính vào sâu 15m | 2.340.000 | 1.170.000 | 936.000 | 702.000 | 468.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10972 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Thọ Sơn | Ngã 3 Sơn Hiệp (Km 899 + 800) - Giáp ranh Xã Đoàn Kết (Km 903 + 400) | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 324.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10973 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Thọ Sơn | Chợ Thọ Sơn (Km 898 + 600) - Ngã 3 Sơn Hiệp (Km 899 + 800) | 2.340.000 | 1.170.000 | 936.000 | 702.000 | 468.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10974 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Thọ Sơn | Giáp ranh xã Phú Sơn (Km 896 + 400) - Chợ Thọ Sơn (Km 898 + 600) | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 324.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10975 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Các tuyến đường còn lại - Xã Bom Bo | Toàn tuyến - | 315.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10976 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Khu dân cư Thái Thành - Bom Bo (Công ty Cổ phần Đầu tư kinh doanh Bất động sản Thái Thành) - Xã Bom Bo | Các tuyến đường trong Khu dân cư (không bao gồm đường ĐT 760) - | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 216.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10977 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường vào Khu dân cư Thái Thành - Xã Bom Bo | Ngã 3 nhà ông Toàn - Khu dân cư Thái Thành | 612.000 | 306.000 | 244.800 | 183.600 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10978 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường bên hông Trung tâm thương mại - Xã Bom Bo | Hết ranh nhà ông Đỗ Đình Hà - Suối Đăk Liên | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10979 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Thôn 7 - Thôn 9 - Xã Bom Bo | Ngã 3 vào Trường cấp 1, 2 Trần Văn Ơn - Ngã 3 nhà ông Tô Văn Tướng | 387.000 | 193.500 | 180.000 | 180.000 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10980 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ô trường Tiểu học - Xã Bom Bo | Ngã 3 nhà ông Tiền - Ngã 3 nhà ông Long Quý | 774.000 | 387.000 | 309.600 | 232.200 | 180.000 | Đất TM-DV nông thôn |