Trang chủ page 79
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1561 | Lâm Đồng | Huyện Cát Tiên | Khu vực II (Đường liên thôn) - Xã Phước Cát 2 | Từ đất ông Võ Văn Huê (thửa số 48, TBĐ 18) - đến hết đất ông Nguyễn Quang Minh (thửa số 01, TBĐ 16) | 122.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1562 | Lâm Đồng | Huyện Cát Tiên | Khu vực II (Đường liên thôn) - Xã Phước Cát 2 | Từ nhà Văn hóa thôn Phước Hải cũ (thửa số 115, TBĐ 08) - đến hết đất UBND xã | 146.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1563 | Lâm Đồng | Huyện Cát Tiên | Đường ĐH 98 - Khu vực I - Xã Phước Cát 2 | Từ đất ông Đinh Ích Triều (thửa số 404, TBĐ 12) - đến hết đất ông Lương Văn Đường (thửa số 32, TBĐ 11) | 161.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1564 | Lâm Đồng | Huyện Cát Tiên | Đường ĐT 721 - Khu vực I - Xã Phước Cát 2 | Từ đất ông Nguyễn Doãn Lương (thửa số 110, TBĐ 04) - đến hết đất ông Hồ Bến (thửa số thửa số 04, TBĐ 46) | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1565 | Lâm Đồng | Huyện Cát Tiên | Đường ĐT 721 - Khu vực I - Xã Phước Cát 2 | Từ đất bà Điểu Thị Đrin (thửa số 25, TBĐ 19) - đến hết đất ông Bùi Khánh Thi (thửa số 137, TBĐ 04) | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1566 | Lâm Đồng | Huyện Cát Tiên | Đường ĐT 721 - Khu vực I - Xã Phước Cát 2 | Từ Đất ông Trần Văn Chương (thửa số 82, TBĐ 09) - đến hết đất ông Hoàng Văn Khang (thửa số 18, TBĐ 09) | 168.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1567 | Lâm Đồng | Huyện Cát Tiên | Đường ĐT 721 - Khu vực I - Xã Phước Cát 2 | Từ đất ông Nguyễn Xuân Thành (thửa số 150, TBĐ 38) - đến hết đất ông Trần Duy Đệ (thửa số 4, TBĐ 08) | 443.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1568 | Lâm Đồng | Huyện Cát Tiên | Khu vực III - Xã Đức Phổ | Khu vực còn lại (không thuộc khu vực I, II trên địa bàn xã) - | 99.900 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1569 | Lâm Đồng | Huyện Cát Tiên | Tuyến đường thôn 5 - Khu vực II (Đường liên thôn) - Xã Đức Phổ | Tuyến đường tránh Khu ủy Khu VI: Từ đất ông Hoàng Văn Thụ (thửa số 313, TBĐ 08) - đến hết đất ông Phạm Văn Tuyển (thửa số 26, TBĐ 08) | 140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1570 | Lâm Đồng | Huyện Cát Tiên | Tuyến đường thôn 4 - Khu vực II (Đường liên thôn) - Xã Đức Phổ | Từ đất ông Đỗ Thụ (thửa số 71, TBĐ 01) - đến hết đất ông Lê Xuân Sơn (thửa số 241, TBĐ 01) | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1571 | Lâm Đồng | Huyện Cát Tiên | Tuyến đường thôn 4 - Khu vực II (Đường liên thôn) - Xã Đức Phổ | Từ đất bà Lương Thị Phương (thửa số 87, TBĐ 01) - đến hết đất bà Nguyễn Thị Bốn (thửa số 147, TBĐ 01) | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1572 | Lâm Đồng | Huyện Cát Tiên | Tuyến đường thôn 4 - Khu vực II (Đường liên thôn) - Xã Đức Phổ | Đường liên thôn 1,2,3 từ đất bà Nguyễn Thị Ẩn (thửa số 232, TBĐ 05) - đến hết đất Nguyễn Đăng Ninh (thửa số 49, TBĐ 06) | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1573 | Lâm Đồng | Huyện Cát Tiên | Tuyến đường thôn 4 - Khu vực II (Đường liên thôn) - Xã Đức Phổ | Từ nhà Văn hóa thôn 4 (thửa số 357, TBĐ 02) - đến hết đất ông Nguyễn Văn Hùng (thửa số 280, TBĐ 02) | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1574 | Lâm Đồng | Huyện Cát Tiên | Tuyến đường thôn 4 - Khu vực II (Đường liên thôn) - Xã Đức Phổ | Từ giáp đất ông Kim Nhật Ngôn (thửa số 116, TBĐ 12) - đến hết đất ông Võ Thanh Bình (thửa số 16, TBĐ 01) | 174.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1575 | Lâm Đồng | Huyện Cát Tiên | Tuyến đường thôn 4 - Khu vực II (Đường liên thôn) - Xã Đức Phổ | Từ đất bà Lương Thị Phương (thửa số 88, TBĐ 01) - đến Cầu ông Tuệ (thửa số 02, TBĐ 11) | 154.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1576 | Lâm Đồng | Huyện Cát Tiên | Tuyến đường thôn 4 - Khu vực II (Đường liên thôn) - Xã Đức Phổ | Từ đất ông Nguyễn Đi (thửa số 110, TBĐ 2) - đến hết đất ông Võ Thanh Toán (thửa số 86, TBĐ 01) | 203.300 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1577 | Lâm Đồng | Huyện Cát Tiên | Tuyến đường thôn 3 - Khu vực II (Đường liên thôn) - Xã Đức Phổ | Từ đất ông Diệp Tân Lâm (thửa số 511, TBĐ 03) - đến hết đất ông Kim Xuân Bổng (thửa số 340, TBĐ 02) | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1578 | Lâm Đồng | Huyện Cát Tiên | Tuyến đường thôn 3 - Khu vực II (Đường liên thôn) - Xã Đức Phổ | Từ đất Nguyễn Thị Xuân (thửa số 558, TBĐ 3) - đến hết đất ông Bùi Tá Tính (thửa số 66, TBĐ 03) | 210.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1579 | Lâm Đồng | Huyện Cát Tiên | Tuyến đường thôn 3 - Khu vực II (Đường liên thôn) - Xã Đức Phổ | Từ đất ông Phan Khiêm (thửa số 51, TBĐ 05) - đến hết đất ông Nguyễn Lân (thửa số 126, TBĐ 02) | 228.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1580 | Lâm Đồng | Huyện Cát Tiên | Tuyến đường thôn 2 - Khu vực II (Đường liên thôn) - Xã Đức Phổ | Từ đất ông Nguyễn Văn Sáu (thửa số 610, TBĐ 5) - đến hết đất ông Nguyễn Nghiêm (thửa số 24, TBĐ 5) | 187.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |