Trang chủ page 553
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11041 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 5 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Đường số 13 - Đường số 31 nối dài) | 3.534.300 | 2.120.580 | 1.413.720 | 706.860 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11042 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 4 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Đường số 13 - Đường số 31 nối dài) | 3.534.300 | 2.120.580 | 1.413.720 | 706.860 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11043 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 13 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Đường số 2 - Đường số 7) | 4.241.160 | 2.544.696 | 1.696.464 | 848.232 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11044 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 10 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Suốt tuyến - | 4.241.160 | 2.544.696 | 1.696.464 | 848.232 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11045 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 4 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Tim đường số 10 - Tim đường số 13) | 4.241.160 | 2.544.696 | 1.696.464 | 848.232 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11046 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 3 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Quốc lộ 91 - Đường số 10) | 4.241.160 | 2.544.696 | 1.696.464 | 848.232 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11047 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 2 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Tim đường số 10 - Tim đường số 13) | 4.241.160 | 2.544.696 | 1.696.464 | 848.232 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11048 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 1 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Đường số 9 - Đường số 14) | 4.241.160 | 2.544.696 | 1.696.464 | 848.232 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11049 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Thi Sách - Đường Loại 2 - Thị Trấn Cái Dầu | Cầu ván Bình Long - NM GP2 | 1.767.150 | 1.060.290 | 706.860 | 353.430 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11050 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 31 nối dài - Đường Loại 2 - Thị Trấn Cái Dầu | Quốc lộ 91 - Đường Trần Văn Thành | 1.767.150 | 1.060.290 | 706.860 | 353.430 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11051 | An Giang | Huyện Châu Phú | Khu tái định cư 2 (KCNBL) - Đường Loại 2 - Thị Trấn Cái Dầu | Các Ngõ Phố - | 2.002.770 | 1.201.662 | 801.108 | 400.554 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11052 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Trần Quang Diệu (số 29) - Đường Loại 2 - Thị Trấn Cái Dầu | Đường số 31 nối dài - Đường số 6 (KDCĐB) | 2.002.770 | 1.201.662 | 801.108 | 400.554 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11053 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Bùi Thị Xuân (nội bộ) - Đường Loại 2 - Thị Trấn Cái Dầu | Đường Lý Nhân Tông - Biên KDC Sao Mai | 2.002.770 | 1.201.662 | 801.108 | 400.554 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11054 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Võ Thị Sáu - Đường Loại 2 - Thị Trấn Cái Dầu | Đường Trần Quang Khải - Đường Bạch Đằng | 2.002.770 | 1.201.662 | 801.108 | 400.554 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11055 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Phạm Ngũ Lão (số 6) - Đường Loại 2 - Thị Trấn Cái Dầu | Đường Trần Khánh Dư - Đường Bạch Đằng | 2.002.770 | 1.201.662 | 801.108 | 400.554 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11056 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 1; 1A; 1B, đường số 3, 3A, đường số 4, số 5 - Đường Loại 2 - Thị Trấn Cái Dầu | KDC Đông Bắc suốt tuyến - | 2.120.580 | 1.272.348 | 848.232 | 424.116 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11057 | An Giang | Huyện Châu Phú | Bùi Thị Xuân (nối dài) - Đường Loại 2 - Thị Trấn Cái Dầu | Biên KDC VH - Hướng Long Xuyên (KDC Đông Bắc suốt đường) | 2.120.580 | 1.272.348 | 848.232 | 424.116 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11058 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Trần Bình Trọng - Đường Loại 2 - Thị Trấn Cái Dầu | Đường Trần Quang Khải - Đường Trần Khánh Dư | 2.356.200 | 1.413.720 | 942.480 | 471.240 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11059 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 6 - Đường Loại 2 - Thị Trấn Cái Dầu | Quốc lộ 91 - Đường số 31(KDC Đông Bắc suốt đường) | 2.591.820 | 1.555.092 | 1.036.728 | 518.364 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11060 | An Giang | Huyện Châu Phú | Trần Hưng Đạo (nối dài số 30) - Đường Loại 2 - Thị Trấn Cái Dầu | Biên KDC VH - Hướng Long Xuyên (KDC Đông Bắc suốt đường) | 2.591.820 | 1.555.092 | 1.036.728 | 518.364 | 0 | Đất SX-KD đô thị |