Trang chủ page 551
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11001 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 9 - Khu trung tâm thương mại Vĩnh Thạnh Trung (Nền loại 2) - Đường Loại 2 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Đường số 5 - Đường số 6) Các thửa đâu lưng với lô nền loại 1 giáp đường số 3 | 2.356.200 | 1.413.720 | 942.480 | 471.240 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11002 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 6 - Khu trung tâm thương mại Vĩnh Thạnh Trung (Nền loại 2) - Đường Loại 2 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Đường số 9 - Đường số 7) | 2.591.820 | 1.555.092 | 1.036.728 | 518.364 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11003 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 11 - Khu trung tâm thương mại Vĩnh Thạnh Trung (Nền loại 2) - Đường Loại 2 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Đường số 4 - Biên KDC hướng Long xuyên) | 2.591.820 | 1.555.092 | 1.036.728 | 518.364 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11004 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 10 - Khu trung tâm thương mại Vĩnh Thạnh Trung (Nền loại 2) - Đường Loại 2 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Đường số 4 - Đường số 5) | 2.591.820 | 1.555.092 | 1.036.728 | 518.364 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11005 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 9 - Khu trung tâm thương mại Vĩnh Thạnh Trung (Nền loại 2) - Đường Loại 2 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Đường số 4 - Đường số 5) | 2.591.820 | 1.555.092 | 1.036.728 | 518.364 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11006 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 7 - Khu trung tâm thương mại Vĩnh Thạnh Trung (Nền loại 2) - Đường Loại 2 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Đường số 3 - Đường số 4) đối diện nhà lồng chợ | 2.945.250 | 1.767.150 | 1.178.100 | 589.050 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11007 | An Giang | Huyện Châu Phú | Khu trung tâm thương mại Vĩnh Thạnh Trung (Nền loại 1) - Đường Loại 1 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Đường số 3, 4 (Suốt tuyến) - | 4.285.050 | 2.571.030 | 1.714.020 | 857.010 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11008 | An Giang | Huyện Châu Phú | Các đường còn lại - Đường Loại 3 - Thị Trấn Cái Dầu | - | 484.176 | 290.506 | 193.670 | 96.835 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11009 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đ. Đắp Bình Nghĩa - Đường Loại 3 - Thị Trấn Cái Dầu | Suốt đường - | 484.176 | 290.506 | 193.670 | 96.835 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11010 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Hàm Tử - Đường Loại 3 - Thị Trấn Cái Dầu | NMGP2 - Gạch Cầu Cá | 770.280 | 462.168 | 308.112 | 154.056 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11011 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Trần Nhật Duật - Đường Loại 3 - Thị Trấn Cái Dầu | Hẻm Đệ Nhị - Đường đắp | 847.308 | 508.385 | 338.923 | 169.462 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11012 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Trần Bạch Đằng - Đường Loại 3 - Thị Trấn Cái Dầu | Phạm Ngũ Lão - Kênh Chủ Mỹ | 484.176 | 290.506 | 193.670 | 96.835 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11013 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Trần Bạch Đằng - Đường Loại 3 - Thị Trấn Cái Dầu | Cầu Phù Dật - Đường Phạm Ngũ Lão | 968.352 | 581.011 | 387.341 | 193.670 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11014 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Nam kênh 10 - Đường Loại 3 - Thị Trấn Cái Dầu | Mương Ba Chơn - Kênh 1 | 907.830 | 544.698 | 363.132 | 181.566 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11015 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Nam kênh 10 - Đường Loại 3 - Thị Trấn Cái Dầu | Ngã 3 kênh 10 - Mương Ba Chơn | 1.089.396 | 653.638 | 435.758 | 217.879 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11016 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Nam kênh 10 - Đường Loại 3 - Thị Trấn Cái Dầu | Quốc lộ 91 - Ngã 3 kênh 10 | 1.452.528 | 871.517 | 581.011 | 290.506 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11017 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Nguyễn Trung Trực - Đường Loại 3 - Thị Trấn Cái Dầu | Quốc lộ 91 - Ngã 3 kênh 10 | 1.452.528 | 871.517 | 581.011 | 290.506 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11018 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Lý Nhân Tông - Đường Loại 3 - Thị Trấn Cái Dầu | Đường Trần Hưng Đạo - Sông Hậu | 1.210.440 | 726.264 | 484.176 | 242.088 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11019 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Bùi Thị Xuân (KDC – Văn hóa) - Đường Loại 3 - Thị Trấn Cái Dầu | Đường Lý Nhân Tông - KDC Đông Bắc | 1.210.440 | 726.264 | 484.176 | 242.088 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11020 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 4B (nội bộ) - Đường Loại 3 - Thị Trấn Cái Dầu | Đường số 7 - Đường số 12 | 968.352 | 581.011 | 387.341 | 193.670 | 0 | Đất SX-KD đô thị |