Trang chủ page 552
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11021 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 12 - Đường Loại 3 - Thị Trấn Cái Dầu | Quốc lộ 91 - Đường Chu Văn An | 1.452.528 | 871.517 | 581.011 | 290.506 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11022 | An Giang | Huyện Châu Phú | Chu Văn An - Đường Loại 3 - Thị Trấn Cái Dầu | Trường Tiểu học A Cái Dầu - Trường THPT Trần Văn Thành | 1.452.528 | 871.517 | 581.011 | 290.506 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11023 | An Giang | Huyện Châu Phú | Huyền Trân Công Chúa - Đường Loại 3 - Thị Trấn Cái Dầu | Đường nội bộ - Khu 2,4ha | 1.452.528 | 871.517 | 581.011 | 290.506 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11024 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Công viên Trần Văn Thành - Đường Loại 3 - Thị Trấn Cái Dầu | Quốc lộ 91 - Sông Hậu | 1.573.572 | 944.143 | 629.429 | 314.714 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11025 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Trần Quang Diệu (số 29) - Đường Loại 3 - Thị Trấn Cái Dầu | Đường số 6 (KDCĐB) - Trần Văn Thành | 1.694.616 | 1.016.770 | 677.846 | 338.923 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11026 | An Giang | Huyện Châu Phú | Công viên Võ Thị Sáu - Đường Loại 2 - Thị Trấn Cái Dầu | Các đường còn lại Công viên Võ Thị Sáu - | 2.002.770 | 1.201.662 | 801.108 | 400.554 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11027 | An Giang | Huyện Châu Phú | Huỳnh Thị Hưởng - Đường Loại 2 - Thị Trấn Cái Dầu | Quốc lộ 91 - đường cộ khu Sao Mai | 2.474.010 | 1.484.406 | 989.604 | 494.802 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11028 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 16 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Đường số 1 - Đường số 2 (hướng CĐ) | 2.474.010 | 1.484.406 | 989.604 | 494.802 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11029 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 15 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Đường số 1 - Đường số 2 (hướng CĐ) | 2.474.010 | 1.484.406 | 989.604 | 494.802 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11030 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 12 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Đường số 7 - Đường số 4 (hướng LX) | 2.474.010 | 1.484.406 | 989.604 | 494.802 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11031 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 11 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Đường số 7 - Đường số 4 (hướng LX) | 2.474.010 | 1.484.406 | 989.604 | 494.802 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11032 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 9 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Đường số 7 - Đường số 1 (hướng LX)) | 2.474.010 | 1.484.406 | 989.604 | 494.802 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11033 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 8 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Đường số 6 - Đường số 1 (hướng LX) | 2.474.010 | 1.484.406 | 989.604 | 494.802 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11034 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 17 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Đường số 4 - Đường số 7) | 2.827.440 | 1.696.464 | 1.130.976 | 565.488 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11035 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 7 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Đường số 31 nối dài - biên dự án khu dân cư Sao Mai) | 2.827.440 | 1.696.464 | 1.130.976 | 565.488 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11036 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 1 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Đường số 14 - Đường số 31 nối dài) | 2.827.440 | 1.696.464 | 1.130.976 | 565.488 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11037 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 14 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Đường số 5 - Đường số 1 | 3.534.300 | 2.120.580 | 1.413.720 | 706.860 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11038 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 13 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Đường số 7 - Đường Trần Văn Thành) | 3.534.300 | 2.120.580 | 1.413.720 | 706.860 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11039 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 13 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | Đường số 1 - Đường số 2) | 3.534.300 | 2.120.580 | 1.413.720 | 706.860 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11040 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 6 - KHU DÂN CƯ SAO MAI - Đường loại 2 - Thị trấn Cái Dầu | - | 3.534.300 | 2.120.580 | 1.413.720 | 706.860 | 0 | Đất SX-KD đô thị |