Trang chủ page 42
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 821 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường ĐH 05 (Đường số 19 cũ) - Phường Minh Long | Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 49, tờ bản đồ số 05 - Ranh giới phường Minh Hưng | 990.000 | 495.000 | 360.000 | 297.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 822 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường ĐH 05 (Đường số 19 cũ) - Phường Minh Long | Phía Đông: Ngã ba đường song hành (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 10) - Phía Đông: Hết ranh đất Công ty Cao lanh Phúc Lộc Thọ (hết ranh thửa đất số 47, tờ bản đồ số 05) | 1.215.000 | 607.500 | 364.500 | 364.500 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 823 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường ĐH 05 (Đường số 19 cũ) - Phường Minh Long | Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 349, tờ bản đồ số 09 - Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 49, tờ bản đồ số 05 | 1.215.000 | 607.500 | 364.500 | 364.500 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 824 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường ĐH 05 (Đường số 19 cũ) - Phường Minh Long | HLLG đường ĐT 751 - Phía Đông: Ngã ba đường song hành (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 10) | 1.800.000 | 900.000 | 540.000 | 540.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 825 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường ĐH 05 (Đường số 19 cũ) - Phường Minh Long | HLLG đường ĐT 751 - Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 349, tờ bản đồ số 09 | 1.800.000 | 900.000 | 540.000 | 540.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 826 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường số 29 - Phường Minh Long | Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 107, tờ bản đồ số 04 - Ranh giới phường Minh Hưng | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 827 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường số 29 - Phường Minh Long | Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 04 - Ranh giới phường Minh Hưng | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 828 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường số 29 - Phường Minh Long | Phía Đông: Hết ranh đất thửa đất số 103, tờ bản đồ số 9 - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 107, tờ bản đồ số 04 | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 829 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường số 29 - Phường Minh Long | Phía Tây: Ngã ba hết ranh đất nhà ông Nhân (thửa đất số 51, tờ bản đồ số 9) - Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 04 | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 830 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường số 29 - Phường Minh Long | HLLG đường ĐT 751 - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 103, tờ bản đồ số 09 | 1.800.000 | 900.000 | 540.000 | 540.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 831 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường số 29 - Phường Minh Long | HLLG đường ĐT 751 - Phía Tây: Ngã ba đường đất (thửa đất số 79, tờ bản đồ số 4) | 1.800.000 | 900.000 | 540.000 | 540.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 832 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường Ngô Đức Kế (Ranh giới phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ)) - Phường Minh Long | Ngã ba đường đất (Hết ranh thửa đất số 143, tờ bản đồ số 5) - Hết tuyến (Đến ranh thửa đất số 34, tờ bản đồ số 5) | 1.080.000 | 540.000 | 360.000 | 324.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 833 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường Ngô Đức Kế (Ranh giới phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ)) - Phường Minh Long | Đường ĐT 751 - Ngã ba đường đất (Hết ranh thửa đất số 143, tờ bản đồ số 5) | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 834 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường ĐH 06 (đường ĐH 239 cũ) - Phường Minh Long | - Phía Nam: Ngã ba đường bê tông xi măng à ĐH 06 (hết thửa đất số 177, tờ bản đồ số 18) - Hết tuyến | 1.170.000 | 585.000 | 360.000 | 351.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 835 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường ĐH 06 (đường ĐH 239 cũ) - Phường Minh Long | - Phía Bắc: Ngã ba đường số 36 à đường ĐH 06 - Hết tuyến | 1.170.000 | 585.000 | 360.000 | 351.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 836 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường ĐH 06 (đường ĐH 239 cũ) - Phường Minh Long | Phía Nam: Ngã ba đường ĐH 06 à đường số 44 - - Phía Nam: Ngã ba đường bê tông xi măng à ĐH 06 (hết thửa đất số 177, tờ bản đồ số 18) | 1.440.000 | 720.000 | 432.000 | 432.000 | 360.000 | Đất TM-DV đô thị |
| 837 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long | Ngã ba hết ranh đất nhà ông Đặng Văn Hiếu - Ngã ba đường đất (Hết ranh đất bà Trần Thị Hải) | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 240.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 838 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long | Đường Nguyễn Huệ - Ngã ba hết ranh đất nhà ông Đặng Văn Hiếu | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 839 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường tổ 9, 10, khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long | Ngã ba đường giáp ranh thửa đất số 39, tờ bản đồ số 107 - Giáp thửa đất số 24, tờ bản đồ số 109 | 510.000 | 255.000 | 240.000 | 240.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 840 | Bình Phước | Huyện Chơn Thành | Đường tổ 9, 10, khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long | Đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, Khu phố Hiếu Cảm - Đường ranh giới phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ) - phường Minh Thành (Đường rộng 2m chưa đầu tư nâng cấp) | 510.000 | 255.000 | 240.000 | 240.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |