Trang chủ page 538
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10741 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760 - Xã Binh Minh | Thửa đất số 57, tờ bản đồ số 23; Thửa đất số 1, tờ bản đồ số 28 - Thửa đất số 178, 177 tờ bản đồ số 37 (Cống nhà chú Nam) | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất ở nông thôn |
| 10742 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760 - Xã Binh Minh | Ngã ba Tình Nghĩa - Thửa đất số 1, tờ bản đồ số 28 (Đường vào nhà thờ) | 2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 630.000 | 420.000 | Đất ở nông thôn |
| 10743 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760 - Xã Binh Minh | Ngã ba Tình Nghĩa - Thửa đất số 57, tờ bản đồ số 23; | 2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 630.000 | 420.000 | Đất ở nông thôn |
| 10744 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760 - Xã Binh Minh | Thửa đất số 73, 65 tờ bản đồ số 32 - Ngã ba Tình Nghĩa | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10745 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760 - Xã Binh Minh | Thửa đất số 54, 48 tờ bản đồ số 34 - Thửa đất số 73, 65 tờ bản đồ số 32 (Nhà Thanh Hương) | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 360.000 | Đất ở nông thôn |
| 10746 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760 - Xã Binh Minh | Thửa đất số 34, 124 tờ bản đồ số 35 - Thửa đất số 54, 48 tờ bản đồ số 34 (Nhà Thắng Bền) | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10747 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760 - Xã Binh Minh | Cầu Sông Lấp (giáp ranh xã Minh Hưng) - Thửa đất số 34, 124 tờ bản đồ số 35 | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 240.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10748 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Các tuyến đường còn lại - Xã Thống Nhất | Toàn tuyến - | 400.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10749 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường nội ô - Xã Thống Nhất | Toàn tuyến - | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10750 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Khu dân cư Thống Nhất (Công ty TNHH Bất động sản Green Land) - Xã Thống Nhất | Tuyến đường trong khu dân cư - | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 10751 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường thôn 8 đến thôn 11 - Xã Thống Nhất | Nhà văn hóa thôn 8 - Tổ 2 thôn 11 | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10752 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Tuyến đường Ngã 3 tổ 2 thôn 1 - Xã Thống Nhất | Ngã 3 tổ 2 thôn 1 - Hết Tuyến | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10753 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Tuyến đường tổ 4, thôn 3 - Xã Thống Nhất | Đường tổ 4 thôn 3 - Ngã 3 tổ 2 thôn 1 | 550.000 | 275.000 | 220.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10754 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Tuyến đường Ngã 3 thôn 12 - Xã Thống Nhất | Ngã 3 thôn 12 - Giáp ranh xã Đăng Hà | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10755 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Tuyến đường tổ 1,tổ 2 thôn 4 - Xã Thống Nhất | Ngã 3 tổ 1, tổ 2 thôn 4 - Ngã ba Đạ Có thôn 4 | 550.000 | 275.000 | 220.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10756 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Tuyến Ngã 3 cây Phượng - Xã Thống Nhất | Ngã 3 cây Phượng - Tổ 4, thôn 7 | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10757 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Tuyến Đường vào Sóc ông La - Xã Thống Nhất | Ngã 3 ông Tám - Giáp ranh xã Đăng Hà | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10758 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Tuyến Đường vào bầu Krô thôn 2 - Xã Thống Nhất | Ngã ba xã cũ - Bầu Krô thôn 2 | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10759 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Tuyến đường Cao nguyên - Xã Thống Nhất | Nhà nghỉ cao Nguyên - Hết tuyến thâm nhập nhựa | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10760 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 755 - Xã Thống Nhất | Ngã 3 tổ 1, tổ 2 (thôn 4) - Hết tuyến | 750.000 | 375.000 | 300.000 | 225.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |