Trang chủ page 537
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10721 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - Xã Đồng Nai | Hết ranh đất ông Điểu Quang (Thửa đất số 32, tờ bản đồ số 20) - Hết tuyến | 480.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10722 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - Xã Đồng Nai | Ngã ba cổng chào Công ty An Phước (Thửa đất số 86, tờ bản đồ số 19) - Hết ranh đất ông Điểu Quang (Thửa đất số 32, tờ bản đồ số 20) | 575.000 | 287.500 | 230.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10723 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - Xã Đồng Nai | Hết ranh đất nhà ông Hùng (Thửa đất số 298, tờ bản đồ số 18) - Ngã ba cổng chào Công ty An Phước (Thửa đất số 86, tờ bản đồ số 19) | 1.150.000 | 575.000 | 460.000 | 345.000 | 230.000 | Đất ở nông thôn |
| 10724 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - Xã Đồng Nai | Hết ranh đất nhà ông Tụy (Thửa đất số 10, tờ bản đồ số 13) - Hết ranh đất nhà ông Hùng (Thửa đất số 298, tờ bản đồ số 18) | 765.000 | 382.500 | 306.000 | 229.500 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10725 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - Xã Đồng Nai | Ngã ba đường rẽ vào thôn 6 (thôn 5 cũ) (Thửa đất số 29, tờ bản đồ số 2) - Hết ranh đất nhà ông Tụy (Thửa đất số 10, tờ bản đồ số 13) | 880.000 | 440.000 | 352.000 | 264.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10726 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - Xã Đồng Nai | Ngã ba Vườn chuối (Giáp ranh xã Thọ Sơn) (Thửa đất số 7, tờ bản đồ số 2) - Ngã ba đường rẽ vào thôn 6 (thôn 5 cũ) (Thửa đất số 29, tờ bản đồ số 2) | 670.000 | 335.000 | 268.000 | 201.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10727 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Các tuyến đường còn lại - Xã Binh Minh | Toàn tuyến - | 300.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10728 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Tuyến đường vành đai xã - Xã Binh Minh | Ranh đất ông Nguyễn Văn Chấp (thửa đất số 37, tờ bản đồ số 37) - Đất ông Lữ Văn Lâm (thửa đất số 6, tờ bản đồ số 23) - Hết ranh đất ông Dương Văn Hùng (thửa đất số 65, tờ bản đồ số 21); Thửa đất số 92, tờ bản đồ số 21 | 350.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10729 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Tuyến nghĩa tình đến khu đất nhỏ Nguyễn Thanh Tâm - Xã Binh Minh | Đường ĐT 760 - Thửa đất số 47 à 54, tờ bản đồ số 9 | 450.000 | 225.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10730 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Ba Trà đi thôn 678 - Xã Binh Minh | Đường ĐT 760 - Đất ông Dương Văn Hùng (lối ào đường vành đai xã) thửa đất số 65, tờ bản đồ số 21 | 350.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10731 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường 23 (đường liên xã) - Xã Binh Minh | Đường ĐT 760 - Thửa đất số 30 & 19, tờ bản đồ số 12 | 450.000 | 225.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10732 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường 24 (đường liên xã) - Xã Binh Minh | Đường ĐT 760 - Thửa đất số 11 & 22, tờ bản đồ số 16 | 450.000 | 225.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10733 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Từ nhà bà Sâm Mai à Trần Văn Tửu đến nhà bà Lê Thị Đổi - Xã Binh Minh | Thửa đất số 122, 101 tờ bản đồ số 37 - Thửa đất số 88, 7 tờ bản đồ số 23 | 350.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10734 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Các tuyến đường trong khu trung tâm hành chính xã- Xã Binh Minh | Toàn tuyến - | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10735 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760 - Xã Binh Minh | Thửa đất số 26, 197 tờ bản đồ số 12 - Cầu Sập (giáp ranh xã Bom Bo) | 700.000 | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10736 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760 - Xã Binh Minh | Thửa đất số 74, 64 tờ bản đồ số 12 - Thửa đất số 26, 197 tờ bản đồ số 12 | 750.000 | 375.000 | 300.000 | 225.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10737 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760 - Xã Binh Minh | Thửa đất số 97, 82 tờ bản đồ số 12 - Thửa đất số 74, 64 tờ bản đồ số 12 | 850.000 | 425.000 | 340.000 | 255.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10738 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760 - Xã Binh Minh | Thửa đất số 141, 308 tờ bản đồ số 15 (Nhà ông Cừ - Quy hoạch khu dân cư thôn 4) - Thửa đất số 97, 82 tờ bản đồ số 12 | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10739 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760 - Xã Binh Minh | Thửa đất số 66, 67 tờ bản đồ số 36 (Hội trường thôn 3) - Thửa đất số 141, 308 tờ bản đồ số 15 (Nhà ông Cừ - Quy hoạch khu dân cư thôn 4) | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 10740 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 760 - Xã Binh Minh | Thửa đất số 178, 177 tờ bản đồ số 37 (Cống nhà chú Nam) - Thửa đất số 66, 67 tờ bản đồ số 36 (Hội trường thôn 3) | 2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 630.000 | 420.000 | Đất ở nông thôn |