Trang chủ page 540
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10781 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Lý Thường Kiệt - Xã Đoàn Kết | Ngã ba đường ĐT 755 - Giáp ranh thị trấn Đức Phong | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 480.000 | Đất ở nông thôn |
| 10782 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - Xã Đoàn Kết | Giáp ranh trại heo nhà ông Sang - Giáp ranh xã Thọ Sơn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10783 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Đoàn Kết - Đồng Nai - Xã Đoàn Kết | Ngã ba Vườn chuối - Hết ranh trại heo nhà ông Sang | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10784 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 755 - Xã Đoàn Kết | Cầu Tân Minh - Giáp ranh thị trấn Đức Phong | 2.080.000 | 1.040.000 | 832.000 | 624.000 | 416.000 | Đất ở nông thôn |
| 10785 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 755 - Xã Đoàn Kết | Đường D2 Trung tâm hành chính xã - Cầu Tân Minh | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10786 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 755 - Xã Đoàn Kết | Cầu Đăk Chằm (ranh xã Phước Sơn) - Cầu số 2 xã Đoàn kết | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 240.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10787 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Đoàn Kết | Ngã ba Vườn chuối - Ranh xã Thọ Sơn | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 10788 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Đoàn Kết | Ngã ba Nhà văn hóa thôn 2 - Ngã ba Vườn chuối đi Đồng Nai | 1.700.000 | 850.000 | 680.000 | 510.000 | 340.000 | Đất ở nông thôn |
| 10789 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Đoàn Kết | Ranh thị trấn Đức Phong - Ngã ba Nhà văn hóa thôn 2 | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 400.000 | Đất ở nông thôn |
| 10790 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Các tuyến đường còn lại - Xã Phú Sơn | Toàn tuyến - | 350.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10791 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Các tuyến đường còn lại Khu dân cư Trung tâm hành chính xã Phú Sơn - Xã Phú Sơn | Toàn tuyến - | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10792 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường liên thôn - Xã Phú Sơn | Ngã ba Đường vào cổng Nông trường - Giáp ranh Nông trường cao su (thửa đất số 340, tờ bản đồ số 19) | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10793 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường liên thôn - Xã Phú Sơn | Nga ba Đường vào đập thủy lợi Nông trường - Hết ranh đất nhà ông Anh (thửa đất số 447, tờ bản đồ số 19) | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10794 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường hai bên chợ Phú Sơn - Xã Phú Sơn | Toàn tuyến - | 2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | 750.000 | 500.000 | Đất ở nông thôn |
| 10795 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 cũ - Xã Phú Sơn | Ngã ba đường tránh đường Quốc lộ 14 cũ - Hết ranh cây xăng Duy Kỳ | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10796 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Phú Sơn | Nga ba Đường vào cổng Nông trường - Ranh giới tỉnh Đăk Nông | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 400.000 | Đất ở nông thôn |
| 10797 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Phú Sơn | Ngã ba Đường vào đập thủy lợi - Ngã ba Đường vào cổng Nông trường | 2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | 750.000 | 500.000 | Đất ở nông thôn |
| 10798 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Phú Sơn | Ranh đất nhà ông Nhâm (thửa đất số 172, tờ bản đồ số 24) - Ngã ba Đường vào đập thủy lợi | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 400.000 | Đất ở nông thôn |
| 10799 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Phú Sơn | Giáp ranh cây xăng Duy Kỳ - Hết ranh đất nhà bà Lương (thửa đất số 48, tờ bản đồ số 24) | 1.400.000 | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 280.000 | Đất ở nông thôn |
| 10800 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Quốc lộ 14 - Xã Phú Sơn | Ranh giới xã Thọ Sơn - xã Phú Sơn - Giáp ranh cây xăng Duy Kỳ | 1.700.000 | 850.000 | 680.000 | 510.000 | 340.000 | Đất ở nông thôn |