Trang chủ page 539
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10761 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 755 - Xã Thống Nhất | Ngã tư Thống Nhất đi Lam Sơn + 500m - Ngã 3 ông Hoàng Cá Mắm (thôn 4) | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10762 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 755 - Xã Thống Nhất | Ngã tư Thống Nhất đi Lam Sơn - Ngã tư Thống Nhất đi Lam Sơn + 500m | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 440.000 | Đất ở nông thôn |
| 10763 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 755 - Xã Thống Nhất | Ngã 3 xã cũ - Ranh xã Phước Sơn | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10764 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 755 - Xã Thống Nhất | Giáp ranh xưởng điều Trường Thủy - Ngã 3 xã cũ | 1.360.000 | 680.000 | 544.000 | 408.000 | 272.000 | Đất ở nông thôn |
| 10765 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường ĐT 755 - Xã Thống Nhất | Ngã tư trung tâm cụm xã Thống Nhất - Hết ranh xưởng điều Trường Thủy | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 440.000 | Đất ở nông thôn |
| 10766 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Sao Bọng - Đăng Hà - Xã Thống Nhất | Ngã ba Tám (thôn 9) - Ranh xã Đăng Hà | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 240.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10767 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Sao Bọng - Đăng Hà - Xã Thống Nhất | Ngã 3 nhà hàng Tuấn Lợi - hướng Đăng Hà - Ngã ba Tám (thôn 9) | 1.360.000 | 680.000 | 544.000 | 408.000 | 272.000 | Đất ở nông thôn |
| 10768 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Sao Bọng - Đăng Hà - Xã Thống Nhất | Ngã 3 Xưởng điều ông Tân - Ngã 3 nhà hàng Tuấn Lợi - hướng Đăng Hà | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 440.000 | Đất ở nông thôn |
| 10769 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Sao Bọng - Đăng Hà - Xã Thống Nhất | Giáp ranh trường tiểu học Đường Nguyễn Văn Trỗi (điểm trường thôn 7) - Ngã 3 Xưởng điều ông Tân | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 | 300.000 | Đất ở nông thôn |
| 10770 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Sao Bọng - Đăng Hà - Xã Thống Nhất | Giáp ranh xã Đức Liễu - Hết ranh trường tiểu học Đường Nguyễn Văn Trỗi (điểm trường thôn 7) | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10771 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường số 2 chợ Thống Nhất - Xã Thống Nhất | Giáp đường ĐT 755 - Hết tuyến | 1.700.000 | 850.000 | 680.000 | 510.000 | 340.000 | Đất ở nông thôn |
| 10772 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường số 1 chợ Thống Nhất - Xã Thống Nhất | Giáp đường ĐT 755 - Hết tuyến | 1.700.000 | 850.000 | 680.000 | 510.000 | 340.000 | Đất ở nông thôn |
| 10773 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường liên thôn - Xã Đoàn Kết | Ngã 3 nhà ông Tư Nghĩa - Đi thôn 7 (tiếp giáp đường ĐT 755) | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10774 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường liên thôn - Xã Đoàn Kết | Tiếp giáp đường ĐT 755 (ngã 3 Tân Minh) - Dốc bà Thơm | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10775 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường liên xã - Xã Đoàn Kết | Tiếp giáp đường Lý Thường Kiệt (Quán cà phê 92) - Ngã ba Đường vào chùa Thanh Đức | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10776 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường sân bay cũ (Tránh lũ) - Xã Đoàn Kết | Ngã 3 tiếp giáp đường Lý Thường Kiệt - Đường ĐT 755 | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 240.000 | Đất ở nông thôn |
| 10777 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Các tuyến đường còn lại - Xã Đoàn Kết | Toàn tuyến - | 400.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10778 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Đoàn Đức Thái - Xã Đoàn Kết | Giáp Nghĩa địa thị trấn Đức Phong - Hết ranh nhà ông Nhật (ranh thị trấn Đức Phong) | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10779 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Thác Đứng - Xã Đoàn Kết | Giáp đường ĐT 755 - Ngã 4 danh lam Thác Đứng | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 | 200.000 | Đất ở nông thôn |
| 10780 | Bình Phước | Huyện Bù Đăng | Đường Lê Hồng Phong - Xã Đoàn Kết | Giáp đường Lý Thường Kiệt - Hết ranh đất nhà ông Tám Dũng (ranh thị trấn Đức Phong) | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 | 540.000 | Đất ở nông thôn |