| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Giang | Huyện Mèo Vạc | Đường Thanh Niên - Đường loại III - Thị trấn Mèo Vạc | từ Trạm y tế thị trấn - đến Trường Nội trú) | 1.795.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Hà Giang | Huyện Mèo Vạc | Đường 3-2 - Đường loại II - Thị trấn Mèo Vạc | - | 2.564.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Hà Giang | Huyện Mèo Vạc | Đường Phan Bội Châu - Đường loại II - Thị trấn Mèo Vạc | - | 2.564.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Hà Giang | Huyện Mèo Vạc | Đường Nguyễn Thị Minh Khai TL 176 - Đường loại I - Thị trấn Mèo Vạc | từ UBND huyện - đến ngã ba đường Kim Đồng) | 3.663.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Hà Giang | Huyện Mèo Vạc | Đường Phan Đình Phùng QL 4C - Đường loại I - Thị trấn Mèo Vạc | từ đường bê tông rẽ vào khu hạnh phúc - đến ngã ba đường rẽ đi xã Niêm Sơn - Khâu Vai | 3.663.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Hà Giang | Huyện Mèo Vạc | Đường Phan Đình Phùng QL 4C - Đường loại I - Thị trấn Mèo Vạc | từ ngã tư UBND huyện - đến ngã ba đường bê tông rẽ vào khu hạnh phúc) | 3.663.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7 | Hà Giang | Huyện Mèo Vạc | Đường Hạnh Phúc QL 4C - Đường loại II - Thị trấn Mèo Vạc | từ đất Bệnh viện - đến ngã tư UBND huyện | 2.564.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8 | Hà Giang | Huyện Mèo Vạc | Đường Nguyễn Trãi - Đường loại II - Thị trấn Mèo Vạc | từ ngã ba Bưu điện - đến đường Phan Bội Châu) | 2.564.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 9 | Hà Giang | Huyện Mèo Vạc | Đường Nguyễn Du - Đường loại II - Thị trấn Mèo Vạc | từ ngã tư đường Hạnh Phúc QL 4C - đến đường 3/2) | 2.564.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10 | Hà Giang | Huyện Mèo Vạc | Đường Nguyễn Du - Đường loại I - Thị trấn Mèo Vạc | đoạn từ đường bê tông - đến ngã tư đường Hạnh Phúc QL 4C) | 3.663.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11 | Hà Giang | Huyện Mèo Vạc | Đường Nguyễn Du - Đường loại I - Thị trấn Mèo Vạc | từ ngã ba đường Kim Đồng - đến đường bê tông) | 3.663.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 12 | Hà Giang | Huyện Mèo Vạc | Đường Lộc Viễn Tài - Đường loại I - Thị trấn Mèo Vạc | đoạn từ ngã 3 đường Nguyễn Thị Minh Khai - đến ngã tư đường Phan Bội Châu) | 3.663.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 13 | Hà Giang | Huyện Mèo Vạc | Các tổ dân phố, các thôn - Thị trấn Mèo Vạc | - | 60.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 14 | Hà Giang | Huyện Mèo Vạc | Các tổ dân phố, các thôn - Thị trấn Mèo Vạc | - | 19.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 15 | Hà Giang | Huyện Mèo Vạc | Các tổ dân phố, các thôn - Thị trấn Mèo Vạc | - | 19.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 16 | Hà Giang | Huyện Mèo Vạc | Các tổ dân phố, các thôn - Thị trấn Mèo Vạc | đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng vào mục đích nuôi trồng thủy sản - | 30.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 17 | Hà Giang | Huyện Mèo Vạc | Các tổ dân phố, các thôn - Thị trấn Mèo Vạc | - | 30.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 18 | Hà Giang | Huyện Mèo Vạc | Các tổ dân phố, các thôn - Thị trấn Mèo Vạc | - | 19.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 19 | Hà Giang | Huyện Mèo Vạc | Các tổ dân phố, các thôn - Thị trấn Mèo Vạc | - | 56.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 20 | Hà Giang | Huyện Mèo Vạc | Các tổ dân phố, các thôn - Thị trấn Mèo Vạc | - | 60.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |