Trang chủ page 19
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 361 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền chính sách - Tuyến dân cư ấp Bình Hòa - Khu vực 1 - Xã Bình Thủy | Tờ BĐ 37 (481-509, 603-618, 567-598, 531-562, 511-526, 730-740, 743-753, 698-708, 711-721, 660-663, 666-689, 805-817); Tờ BĐ 38 (4-17, 820-833, 855-8 - | 342.056 | 205.234 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 362 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền linh hoạt - Tuyến dân cư ấp Bình Hòa - Khu vực 1 - Xã Bình Thủy | Đường Phan Chu Trinh, Đường số 1, 5, 6, 7, 8 (Trừ các nền chính sách) - | 1.673.100 | 1.003.860 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 363 | An Giang | Huyện Châu Phú | Khu vực 1 - Xã Bình Thủy | Tuyến dân cư ấp Bình Hòa (chương trình 193) - | 342.056 | 205.234 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 364 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 6 - Các nền còn lại - Chợ TT xã Bình Thủy - Khu vực 1 - Xã Bình Thủy | Đường số 1 - Đường số 4 | 1.487.200 | 892.320 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 365 | An Giang | Huyện Châu Phú | Các nền còn lại - Chợ TT xã Bình Thủy - Khu vực 1 - Xã Bình Thủy | Đường số 5 ( Các nền còn lại ) - | 2.416.700 | 1.450.020 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 366 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 6 - Các nền còn lại - Chợ TT xã Bình Thủy - Khu vực 1 - Xã Bình Thủy | Đường số 4 - Đường số 2) | 2.416.700 | 1.450.020 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 367 | An Giang | Huyện Châu Phú | Các nền còn lại - Chợ TT xã Bình Thủy - Khu vực 1 - Xã Bình Thủy | Đường số 4 (Suốt tuyến) - | 2.416.700 | 1.450.020 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 368 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 2 - Các nền còn lại - Chợ TT xã Bình Thủy - Khu vực 1 - Xã Bình Thủy | Đường số 6 - Hết đường số 8) | 2.416.700 | 1.450.020 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 369 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 1 - Chợ TT xã Bình Thủy - Khu vực 1 - Xã Bình Thủy | Đường số 3 (Suốt tuyến) - | 3.718.000 | 2.230.800 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 370 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 5 - Nền loại 1 - Chợ TT xã Bình Thủy - Khu vực 1 - Xã Bình Thủy | Đường số 1 - Đến giáp TDC Bình Hòa) | 3.718.000 | 2.230.800 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 371 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nền loại 1 - Chợ TT xã Bình Thủy - Khu vực 1 - Xã Bình Thủy | Đuờng số 9, 10, 11, 12 (Suốt tuyến) - | 6.878.300 | 4.126.980 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 372 | An Giang | Huyện Châu Phú | Khu vực còn lại - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | - | 302.610 | 181.566 | 121.044 | 60.522 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 373 | An Giang | Huyện Châu Phú | KDC cán bộ gia đình chiến sĩ Ban Chỉ Huy huyện đội huyện Châu Phú - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | - | 302.610 | 181.566 | 121.044 | 60.522 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 374 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường bê tông chùa Đáo Cử - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Quốc lộ 91 - Đường về xã mới | 544.698 | 326.819 | 217.879 | 108.940 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 375 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường về TT thị trấn mới - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Ngã 4 nghĩa địa - Cầu Rạch Cây Gáo | 544.698 | 326.819 | 217.879 | 108.940 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 376 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường về TT thị trấn mới - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Ngã 4 kênh 7 - Biên KDC chợ kênh 7 | 544.698 | 326.819 | 217.879 | 108.940 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 377 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường về TT thị trấn mới - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Quốc lộ 91 - Ngã 4 kênh 7 | 544.698 | 326.819 | 217.879 | 108.940 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 378 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường Mương Khai lắp - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Quốc lộ 91 - Cầu sắt ngã 4 | 363.132 | 217.879 | 145.253 | 72.626 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 379 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường trường TC Kinh tế - Kĩ thuật - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Quốc lộ 91 - Rạch M. Khai lắp | 484.176 | 290.506 | 193.670 | 96.835 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 380 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Đường số 1 chợ kênh 7 - Cầu kênh 7 | 847.308 | 508.385 | 338.923 | 169.462 | 0 | Đất SX-KD đô thị |