Trang chủ page 550
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10981 | An Giang | Huyện Châu Phú | Trần Hưng Đạo (nối dài số 30) - Đường Loại 2 - Thị Trấn Cái Dầu | Biên KDC VH - Hướng Long Xuyên (KDC Đông Bắc suốt đường) | 4.319.700 | 2.591.820 | 1.727.880 | 863.940 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 10982 | An Giang | Huyện Châu Phú | Trần Hưng Đạo (số 30) - Đường Loại 2 - Thị Trấn Cái Dầu | Khu DC Sao Mai - KDC ĐB QL91 | 4.926.600 | 2.955.960 | 1.970.640 | 985.320 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 10983 | An Giang | Huyện Châu Phú | Lý Nhân Tông (số 9) - Đường Loại 2 - Thị Trấn Cái Dầu | Quốc lộ 91 - Đường Trần Hưng Đạo | 4.712.400 | 2.827.440 | 1.884.960 | 942.480 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 10984 | An Giang | Huyện Châu Phú | Phạm Ngũ Lão (số 6) - Đường Loại 2 - Thị Trấn Cái Dầu | Đường Trần Quang Khải - Đường Trần Khánh Dư | 5.890.500 | 3.534.300 | 2.356.200 | 1.178.100 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 10985 | An Giang | Huyện Châu Phú | Quốc lộ 91 - Đường Loại 2 - Thị Trấn Cái Dầu | Đường Trần Văn Thành - Cầu chữ S | 4.908.750 | 2.945.250 | 1.963.500 | 981.750 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 10986 | An Giang | Huyện Châu Phú | Quốc lộ 91 - Đường Loại 1 - Thị Trấn Cái Dầu | Đường Lý Nhân Tông - Đường Trần Văn Thành | 7.141.750 | 4.285.050 | 2.856.700 | 1.428.350 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 10987 | An Giang | Huyện Châu Phú | Quốc lộ 91 - Đường Loại 1 - Thị Trấn Cái Dầu | Đường số 6 (KDCĐB) - Đường Lý Nhân Tông | 9.182.250 | 5.509.350 | 3.672.900 | 1.836.450 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 10988 | An Giang | Huyện Châu Phú | Quốc lộ 91 - Đường Loại 1 - Thị Trấn Cái Dầu | Cầu Phù Dật - Đường số 6 (KDCĐB) | 12.243.000 | 7.345.800 | 4.897.200 | 2.448.600 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 10989 | An Giang | Huyện Châu Phú | Hai Bà Trưng (Công viên) - Đường Loại 1 - Thị Trấn Cái Dầu | Quốc lộ 91 - Công viên (trước Công an huyện) | 7.345.800 | 4.407.480 | 2.938.320 | 1.469.160 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 10990 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nguyễn Khoái (số 5) - Đường Loại 1 - Thị Trấn Cái Dầu | Đường Trần Quang Khải - Đường Bạch Đằng | 12.243.000 | 7.345.800 | 4.897.200 | 2.448.600 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 10991 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nguyễn Trãi (số 4) - Đường Loại 1 - Thị Trấn Cái Dầu | Tim Đường Trần Khánh Dư - Đường Bạch Đằng | 6.492.500 | 3.895.500 | 2.597.000 | 1.298.500 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 10992 | An Giang | Huyện Châu Phú | Nguyễn Trãi (số 4) - Đường Loại 1 - Thị Trấn Cái Dầu | Đường Trần Quang Khải - Đường Trần Khánh Dư | 13.671.350 | 8.202.810 | 5.468.540 | 2.734.270 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 10993 | An Giang | Huyện Châu Phú | Trần Khánh Dư (số 2) - Đường Loại 1 - Thị Trấn Cái Dầu | Đường Nguyễn Khoái - Đường Trần Bình Trọng | 7.345.800 | 4.407.480 | 2.938.320 | 1.469.160 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 10994 | An Giang | Huyện Châu Phú | Trần Khánh Dư (số 2) - Đường Loại 1 - Thị Trấn Cái Dầu | Quốc lộ 91 - Tim đường Nguyễn Khoái | 13.671.350 | 8.202.810 | 5.468.540 | 2.734.270 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 10995 | An Giang | Huyện Châu Phú | Trần Quang Khải (số 1) - Đường Loại 1 - Thị Trấn Cái Dầu | Đường Nguyễn Khoái - Đường Trần Bình Trọng | 7.345.800 | 4.407.480 | 2.938.320 | 1.469.160 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 10996 | An Giang | Huyện Châu Phú | Trần Quang Khải (số 1) - Đường Loại 1 - Thị Trấn Cái Dầu | Quốc lộ 91 - Tim đường Nguyễn Khoái | 12.243.000 | 7.345.800 | 4.897.200 | 2.448.600 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 10997 | An Giang | Huyện Châu Phú | Khu vực còn lại - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | - | 720.500 | 432.300 | 288.200 | 144.100 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10998 | An Giang | Huyện Châu Phú | KDC cán bộ gia đình chiến sĩ Ban Chỉ Huy huyện đội huyện Châu Phú - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | - | 720.500 | 432.300 | 288.200 | 144.100 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10999 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường bê tông chùa Đáo Cử - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Quốc lộ 91 - Đường về xã mới | 1.296.900 | 778.140 | 518.760 | 259.380 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11000 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường về TT thị trấn mới - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Ngã 4 nghĩa địa - Cầu Rạch Cây Gáo | 1.296.900 | 778.140 | 518.760 | 259.380 | 0 | Đất ở đô thị |