Menu
Nhà đất cần bán
Bán biệt thự
Bán nhà mặt phố
Bán nhà trong ngõ
Bán chung cư
Bán đất
Bán đất nền dự án
Bán kho xưởng
Bán nhà phân lô, liền kề
Bán mặt bằng, sàn văn phòng
Bán nhà tập thể
Bán đất rẫy, đất vườn
Bán nhà đất loại khác
Nhà đất cho thuê
Cho thuê cửa hàng
Cho thuê nhà mặt phố
Cho thuê văn phòng
Cho thuê chung cư
Cho thuê nhà riêng
Cho thuê biệt thự
Cho thuê mặt bằng thương mại
Cho thuê kho xưởng, đất trống
Cho thuê phòng trọ, nhà trọ
Cho thuê nhà đất loại khác
Cho thuê nhà mặt phố
Cho thuê đất rẫy, đất vườn
Cho thuê cửa hàng
Sang nhượng
Nhượng cửa hàng
Sang nhượng quán cafe
Sang nhượng cửa hàng – kiot
Sang nhượng khách sạn
Sang nhượng mặt bằng
Sang nhượng shop thời trang
Sang nhượng salon tóc
Đăng tin miễn phí
Dự án
Kiến thức bất động sản
Tư Vấn Pháp Luật
Thị trường
Hotline : 070 6141 858
Đăng tin Bán/Cho thuê
Đăng ký
Đăng nhập
Sang nhượng Nhà Đất
Nhà đất cần bán
Bán biệt thự
Bán nhà mặt phố
Bán nhà trong ngõ
Bán chung cư
Bán đất
Bán đất nền dự án
Bán kho xưởng
Bán nhà phân lô, liền kề
Bán mặt bằng, sàn văn phòng
Bán nhà tập thể
Bán đất rẫy, đất vườn
Bán nhà đất loại khác
Nhà đất cho thuê
Cho thuê cửa hàng
Cho thuê nhà mặt phố
Cho thuê văn phòng
Cho thuê chung cư
Cho thuê nhà riêng
Cho thuê biệt thự
Cho thuê mặt bằng thương mại
Cho thuê kho xưởng, đất trống
Cho thuê phòng trọ, nhà trọ
Cho thuê nhà đất loại khác
Cho thuê nhà mặt phố
Cho thuê đất rẫy, đất vườn
Cho thuê cửa hàng
Sang nhượng
Nhượng cửa hàng
Sang nhượng quán cafe
Sang nhượng cửa hàng – kiot
Sang nhượng khách sạn
Sang nhượng mặt bằng
Sang nhượng shop thời trang
Sang nhượng salon tóc
Đăng tin miễn phí
Dự án
Kiến thức bất động sản
Tư Vấn Pháp Luật
Thị trường
Trang chủ
page 238
Trang chủ
Bảng giá đất 2025
Nghệ An
Huyện Đô Lương
Trang 238
Bảng giá đất tại Huyện Đô Lương - Nghệ An năm 2025 | Trang 238
Ban hành kèm theo văn bản số
57/2019/QĐ-UBND
ngày 20/12/2019 của UBND tỉnh Nghệ An (Văn bản sửa đổi bổ sung số
05/2021/QĐ-UBND
ngày 14/01/2021 của UBND tỉnh Nghệ An)
STT
Tỉnh/TP
Quận/Huyện
Đường
Đoạn
VT1
VT2
VT3
VT4
VT5
Loại đất
4741
Nghệ An
Huyện Đô Lương
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 1348 (Tờ bản đồ 11)
Đồng Hoàng Dòng -
45.000
0
0
0
0
Đất trồng cây hàng năm
4742
Nghệ An
Huyện Đô Lương
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 714, 706, 707, 709 (Tờ bản đồ 16)
Đồng Trên -
45.000
0
0
0
0
Đất trồng cây hàng năm
4743
Nghệ An
Huyện Đô Lương
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 612, 648, 647, 633, 632, 678, 628, 627, 630, 670, 662, 695, 694 (Tờ bản đồ 12;16)
Đồng Lò Gạch Trên -
45.000
0
0
0
0
Đất trồng cây hàng năm
4744
Nghệ An
Huyện Đô Lương
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 680 (Tờ bản đồ 16)
Đồng Dưới Cống Đập -
45.000
0
0
0
0
Đất trồng cây hàng năm
4745
Nghệ An
Huyện Đô Lương
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 1374, 1396, 1403, 1405, 1416, 2896 (Tờ bản đồ 11;12)
Đồng Đỉnh Nam -
45.000
0
0
0
0
Đất trồng cây hàng năm
4746
Nghệ An
Huyện Đô Lương
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 2851, 2779, 3042 (Tờ bản đồ 12)
Đồng Bãi Nhà Sùng -
45.000
0
0
0
0
Đất trồng cây hàng năm
4747
Nghệ An
Huyện Đô Lương
Xã Mỹ Sơn - Gồm các thửa: 1716, 1992 (Tờ bản đồ 7)
Đồng Địa Ổi -
45.000
0
0
0
0
Đất trồng cây hàng năm
4748
Nghệ An
Huyện Đô Lương
Xã Minh Sơn - Gồm các thửa: 617; 620; 626; 629; 630; 633; 634; 636; 638…641; (Tờ bản đồ 11)
Lò Gạch - Trọt đình
50.000
0
0
0
0
Đất trồng cây hàng năm
4749
Nghệ An
Huyện Đô Lương
Xã Minh Sơn - Gồm các thửa: 1754; 1805; 1830; 1835; 1839; 1841; 1842; 1846; 1851; (Tờ bản đồ 10)
Cựa đình - Cồn Trổ Rú dẻ
45.000
0
0
0
0
Đất trồng cây hàng năm
4750
Nghệ An
Huyện Đô Lương
Xã Minh Sơn - Gồm các thửa: 1831; 1843; 1849; 1857; (Tờ bản đồ 10)
Đồng Ổ gà - Sân bắc nam
45.000
0
0
0
0
Đất trồng cây hàng năm
4751
Nghệ An
Huyện Đô Lương
Xã Minh Sơn - Gồm các thửa: 1755…1766; 1776; 1777; 1783; 1783; 1786; 1788…1790; 1794…1796; 1798…1800; 1803; 1809…1819; 1821; 1824; (Tờ bản đồ 10)
Đồng cựa - Đồng cựa
50.000
0
0
0
0
Đất trồng cây hàng năm
4752
Nghệ An
Huyện Đô Lương
Xã Minh Sơn - Gồm các thửa: 1710…1712; 1726; 1727; 1729; 1732; 1733; 1750; 1753; 1768; 1771; 1778; 1787; 1801; 1802; 1804; 1806…1808; (Tờ bản đồ 10)
Mụ hờ - Đồng cựa Nương diệc
50.000
0
0
0
0
Đất trồng cây hàng năm
4753
Nghệ An
Huyện Đô Lương
Xã Minh Sơn - Gồm các thửa: 1615; 1618; 1624; 1638; 1640; 1646; (Tờ bản đồ 10)
Trọt Chục - Mụ hờ
45.000
0
0
0
0
Đất trồng cây hàng năm
4754
Nghệ An
Huyện Đô Lương
Xã Minh Sơn - Gồm các thửa: 2205; 2229; 2303; 2322; 2335; 2337; 2489; (Tờ bản đồ 8)
Đập Nậy - Cồn giếng
45.000
0
0
0
0
Đất trồng cây hàng năm
4755
Nghệ An
Huyện Đô Lương
Xã Minh Sơn - Gồm các thửa: 2047; (Tờ bản đồ 8)
Chợ thờm - Chọ lẻ
45.000
0
0
0
0
Đất trồng cây hàng năm
4756
Nghệ An
Huyện Đô Lương
Xã Minh Sơn - Gồm các thửa: 3458; 3797; 3813; (Tờ bản đồ 7)
Họ Kim - Chợ khởi
50.000
0
0
0
0
Đất trồng cây hàng năm
4757
Nghệ An
Huyện Đô Lương
Xã Minh Sơn - Gồm các thửa: 3203; 3230; 3301; 3304; 3312; 3321; 3326; 3329; 3335; 3346; 3361; 3362; 3374; 3384; 3517; 3530; 3533; (Tờ bản đồ 7)
Hói giữa - Thúc Mầm
50.000
0
0
0
0
Đất trồng cây hàng năm
4758
Nghệ An
Huyện Đô Lương
Xã Minh Sơn - Gồm các thửa: 1787; 2897; 2919; 2991; (Tờ bản đồ 6)
Cựa làng - Cựa sự
50.000
0
0
0
0
Đất trồng cây hàng năm
4759
Nghệ An
Huyện Đô Lương
Xã Minh Sơn - Gồm các thửa: 2088 (Tờ bản đồ 4)
Vụ Đông - Đập ná
50.000
0
0
0
0
Đất trồng cây hàng năm
4760
Nghệ An
Huyện Đô Lương
Xã Minh Sơn - Gồm các thửa: 1810; 1841; 2639; 2644; (Tờ bản đồ 3)
Đồng Lăng cầu - Cựa Loan
50.000
0
0
0
0
Đất trồng cây hàng năm
« Trước
1
…
236
237
238
239
240
…
303
Tiếp »
070 6141 858