Trang chủ page 16
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 301 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Đường số 1 chợ kênh 7 - Cầu kênh 7 | 1.412.180 | 847.308 | 564.872 | 282.436 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 302 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Ngã 3 Mũi Tàu - Đường số 1 chợ Kênh 7 | 1.008.700 | 605.220 | 403.480 | 201.740 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 303 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 945 - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Ngã 3 Mũi Tàu - Đầu cầu Vịnh Tre | 806.960 | 484.176 | 322.784 | 161.392 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 304 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tuyến dân cư Bắc rạch cây Gáo (nối dài) - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Nền chính sách - | 223.931 | 134.359 | 89.573 | 44.786 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 305 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tuyến dân cư Bắc rạch cây Gáo - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Nền chính sách - | 238.053 | 142.832 | 95.221 | 47.611 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 306 | An Giang | Huyện Châu Phú | Cụm dân cư khóm Vĩnh Bình (nền chính sách) - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Tờ BĐ 39 (491 - 492, 539555, 558568, 571577, 584589, 593, 596598, 622636, 641653, 656670, 675689, 694705, 708716); Tờ BĐ 42 (1922, 2527, 3035, 3847, 5261); Tờ BĐ 101 | 461.985 | 277.191 | 184.794 | 92.397 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 307 | An Giang | Huyện Châu Phú | Cụm dân cư khóm Vĩnh Bình (nền linh hoạt) - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Đường số 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 (Trừ các nền chính sách) - | 1.274.997 | 764.998 | 509.999 | 254.999 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 308 | An Giang | Huyện Châu Phú | Chợ Châu Phú - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Nền tại khu tái định cư cầu chữ S - | 1.210.440 | 726.264 | 484.176 | 242.088 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 309 | An Giang | Huyện Châu Phú | Chợ Châu Phú - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Nền còn lại - | 1.613.920 | 968.352 | 645.568 | 322.784 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 310 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 3 - Chợ Kênh 7 (Nền tái định cư) - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Tờ BĐ 39 ( 63 - 64; 7885; 111120; 174120) | 403.480 | 242.088 | 161.392 | 80.696 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 311 | An Giang | Huyện Châu Phú | Chợ Kênh 7 (Nền loại 2) - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Các thửa còn lại của đường số 1, 2, 3, 5, 7, 8 - | 2.420.880 | 1.452.528 | 968.352 | 484.176 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 312 | An Giang | Huyện Châu Phú | Chợ Châu Phú - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Nền loại 2 (Các nền đâu lưng với lô nền loại 1) - | 2.420.880 | 1.452.528 | 968.352 | 484.176 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 313 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường dẫn và Khu dân cư chợ Vịnh Tre (cũ) - Đường Loại 3 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Đường tỉnh 945 (cũ) - hết Khu dân cư | 3.026.100 | 1.815.660 | 1.210.440 | 605.220 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 314 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường số 7 nối dài - Đường Loại 2 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Đường số 3 - Đường tỉnh 945 (cũ) | 2.945.250 | 1.767.150 | 1.178.100 | 589.050 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 315 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường tỉnh 945 mới - Đường Loại 2 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Quốc lộ 91 vào 50m - Kênh 7 | 2.748.900 | 1.649.340 | 1.099.560 | 549.780 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 316 | An Giang | Huyện Châu Phú | Đường tỉnh 945 mới - Đường Loại 2 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Quốc lộ 91 vào 50m - | 3.927.000 | 2.356.200 | 1.570.800 | 785.400 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 317 | An Giang | Huyện Châu Phú | Chợ Châu Phú - Đường Loại 2 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh Trung | Nền loại 1 (Đối diện nhà lồng chợ) - | 3.927.000 | 2.356.200 | 1.570.800 | 785.400 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 318 | An Giang | Huyện Châu Phú | Khu vực 2 - Xã Bình Chánh | Đường Đông kênh 7 (suốt tuyến) - | 661.320 | 396.792 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 319 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 947 - Khu vực 2 - Xã Bình Chánh | Kênh 10 - Giáp ranh huyện Châu Thành | 1.102.200 | 661.320 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 320 | An Giang | Huyện Châu Phú | Tiếp giáp Đường tỉnh 947 - Khu vực 2 - Xã Bình Chánh | Đường số 4 - Kênh 10 | 1.102.200 | 661.320 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |