Trang chủ page 10
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 181 | Khánh Hòa | Huyện Khánh Sơn | Xã Sơn Trung | - | 80.262 | 68.796 | 57.330 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 182 | Khánh Hòa | Huyện Khánh Sơn | Đường liên xã Ba Cụm Bắc - Sơn Trung - Xã Sơn Trung | - Cầu Athi | 98.280 | 76.440 | 65.520 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 183 | Khánh Hòa | Huyện Khánh Sơn | Đường liên xã Sơn Trung - Sơn Hiệp - Xã Sơn Trung | - Giáp ranh xã Sơn Hiệp | 98.280 | 76.440 | 65.520 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 184 | Khánh Hòa | Huyện Khánh Sơn | Đường vào UBND xã Sơn Trung - Xã Sơn Trung | - Nhà ông Ngô Văn Thủy | 98.280 | 76.440 | 65.520 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 185 | Khánh Hòa | Huyện Khánh Sơn | Xã Sơn Trung | - Ngã ba đường vào Trung tâm dạy nghề xã Sơn Trung | 117.936 | 91.728 | 78.624 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 186 | Khánh Hòa | Huyện Khánh Sơn | Xã Sơn Lâm | - | 76.440 | 65.520 | 54.600 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 187 | Khánh Hòa | Huyện Khánh Sơn | Xã Sơn Lâm | - | 80.262 | 68.796 | 57.330 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 188 | Khánh Hòa | Huyện Khánh Sơn | Đường Liên Xã - Xã Sơn Lâm | - | 80.262 | 68.796 | 57.330 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 189 | Khánh Hòa | Huyện Khánh Sơn | Xã Sơn Lâm | - Giáp ranh giới xã Thành Sơn | 80.262 | 68.796 | 57.330 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 190 | Khánh Hòa | Huyện Khánh Sơn | Xã Sơn Hiệp | - | 76.440 | 65.520 | 54.600 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 191 | Khánh Hòa | Huyện Khánh Sơn | Ngã ba đường vào thác Tà Gụ - Xã Sơn Hiệp | - Nhà ông Hồ Vĩnh Tại, thôn Xà Bói | 88.452 | 68.796 | 58.968 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 192 | Khánh Hòa | Huyện Khánh Sơn | Xã Sơn Bình | - | 87.906 | 75.348 | 62.790 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 193 | Khánh Hòa | Huyện Khánh Sơn | Xã Ba Cụm Nam | - | 57.330 | 49.140 | 40.950 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 194 | Khánh Hòa | Huyện Khánh Sơn | Đường vào xã Ba Cụm Nam | - Nhà ông Lê Tấn Quang thôn Suối Me | 83.538 | 64.974 | 55.692 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 195 | Khánh Hòa | Huyện Khánh Sơn | Xã Ba Cụm Bắc | - | 96.096 | 82.368 | 68.640 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |